Bảng từ vựng tiếng Anh về vốn chủ sở hữu dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các thuật ngữ liên quan, nắm bắt được cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế, đồng thời hỗ trợ việc học tập, phân tích báo cáo tài chính hoặc làm việc trong lĩnh vực kế toán – kiểm toán hiệu quả hơn.
Mời các bạn tham khảo!
Vốn chủ sở hữu tiếng Anh là gì?
Vốn chủ sở hữu tiếng Anh là Owner’s Equity.
Trong tiếng Anh, vốn chủ sở hữu được định nghĩa như sau:
Owner’s equity describes the extent of a company’s ownership — specifically, the portion of a company’s value held by the sole proprietor, partners or shareholders with a claim in the business. It is often considered to be the company’s “net worth.” For widely-held companies, which tend to be publicly traded, owner’s equity is more commonly referred to as “shareholders’ equity.”
The amount of a company’s equity can be calculated by subtracting the company’s liabilities from its assets. Liabilities must be subtracted first because, in the case of a sale or liquidation, those must be paid before the owner can collect any remaining funds. For normal day-to-day business analysis, owner’s equity is both a valuable indication of a business’s financial health and a way to track whether the company is gaining or losing value over time. Many owners use equity to demonstrate their company’s value to lenders when seeking external capital or trying to raise capital from outside investors.

Vốn chủ sở hữu tiếng Anh là Owner’s Equity
(Vốn chủ sở hữu mô tả mức độ sở hữu của một công ty — cụ thể là phần giá trị của công ty thuộc về chủ doanh nghiệp, các đối tác hoặc các cổ đông có quyền lợi trong doanh nghiệp. Khái niệm này thường được xem như “giá trị ròng” của công ty. Đối với các công ty có số lượng cổ đông lớn, thường là công ty đại chúng, vốn chủ sở hữu thường được gọi là “vốn cổ đông”.
Số lượng vốn chủ sở hữu của một công ty có thể được tính bằng cách lấy tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả. Nợ phải được trừ trước vì trong trường hợp bán hoặc thanh lý doanh nghiệp, các khoản nợ phải được thanh toán trước khi chủ sở hữu có thể nhận bất kỳ khoản tiền còn lại nào.
Đối với việc phân tích hoạt động kinh doanh hàng ngày, vốn chủ sở hữu là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và là cách để theo dõi công ty đang tăng hay giảm giá trị theo thời gian. Nhiều chủ doanh nghiệp sử dụng vốn chủ sở hữu để chứng minh giá trị công ty của họ với các tổ chức cho vay khi tìm kiếm nguồn vốn bên ngoài hoặc kêu gọi đầu tư từ các nhà đầu tư bên ngoài.)
Bảng từ vựng tiếng Anh về chủ đề “Vốn chủ sở hữu”
Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa (Tiếng Anh) |
Owner’s Equity | Vốn chủ sở hữu | Owner’s equity increases when the business earns a profit. |
Shareholders’ Equity / Stockholders’ Equity | Vốn cổ đông | Shareholders’ equity is shown at the bottom of the balance sheet. |
Assets | Tài sản | The company bought new assets worth $50,000 this year. |
Liabilities | Nợ phải trả | The business must pay all its liabilities before distributing funds to owners. |
Net Worth | Giá trị ròng | After paying off debts, the company’s net worth was $120,000. |
Retained Earnings | Lợi nhuận giữ lại | Retained earnings can be used to reinvest in business operations. |
Capital Investment | Vốn góp | The owner made a capital investment of $20,000 to start the business. |
Owner’s Draw / Withdrawals | Rút vốn | Excessive owner’s draws can lead to negative equity. |
Net Income | Lợi nhuận ròng | If expenses are lower than revenue, the company has positive net income. |
Losses | Thua lỗ | Continuous losses will reduce the owner’s equity over time. |
Dividends | Cổ tức | The company paid dividends to shareholders from last quarter’s profits. |
Outstanding Shares | Cổ phiếu đang lưu hành | The firm issued 10,000 new outstanding shares to raise capital. |
Additional Paid-In Capital (APIC) | Thặng dư vốn cổ phần | APIC increases when shares are sold above their par value. |
Treasury Stock | Cổ phiếu quỹ | Buying back shares creates treasury stock and reduces equity. |
Balance Sheet | Bảng cân đối kế toán | Owner’s equity is always reported on the balance sheet. |
Accounting Equation | Phương trình kế toán | The accounting equation must balance before closing the books. |
Capital Structure | Cơ cấu vốn | The company’s capital structure includes both debt and equity. |
Venture Capital | Vốn đầu tư mạo hiểm | Startups often rely on venture capital to scale quickly. |
External Debt | Nợ vay bên ngoài | External debt can help finance operations during expansion. |
Funding | Nguồn vốn | The business secured funding to open a second location. |
Liquidation | Thanh lý | During liquidation, assets are sold to pay creditors first. |
Statement of Owner’s Equity | Báo cáo vốn chủ sở hữu | The statement of owner’s equity shows how capital changed this year. |
Prior Period Adjustments | Điều chỉnh kỳ trước | Prior period adjustments were made due to errors in last year’s records. |
Minority Interest | Lợi ích cổ đông thiểu số | Minority interest represents a small shareholder’s stake in a subsidiary. |
Nếu bạn quan tâm đến những khái niệm tài chính như vốn chủ sở hữu, cấu trúc vốn hay những bài học kinh tế đằng sau các cuộc khủng hoảng, thì bộ sách “Lược sử kinh tế học lầy lội – Khủng hoảng dạy cho ta những gì?” của Unibooks chắc chắn sẽ là lựa chọn không thể bỏ qua.
Bộ sách mang đến góc nhìn sinh động – dễ hiểu – dí dỏm, giúp bạn hiểu cách nền kinh tế vận hành, vì sao khủng hoảng xảy ra và doanh nghiệp sống sót nhờ đâu — tất cả đều liên quan mật thiết đến những khái niệm tài chính mà bạn vừa tìm hiểu ở trên.
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1KPIyyuddLheM0XRYE2LY6aQUo0WwVig8/view?usp=sharing