Sản phẩm tài chính là gì mà nghe thì sang như họp hội đồng đầu tư, nhưng hiểu đơn giản lại là chuyện bạn đưa tiền cho “tay chơi hệ tài chính” mang đi kiếm thêm tiền giúp mình? Đọc bài viết dưới đây để hiểu vì sao có sản phẩm an toàn như ốc sên đội mũ bảo hiểm, có sản phẩm thả nổi như ếch nhảy ra biển lớn, và quan trọng nhất là làm sao để tiền không “đổ sông, đổ bể” vì đầu tư mù quáng.
Sản phẩm tài chính là gì?
Sản phẩm tài chính là những sản phẩm do ngân hàng, công ty quản lý quỹ, công ty chứng khoán, công ty tín thác hoặc các tổ chức tài chính tạo ra để giúp người dùng tiết kiệm, đầu tư, vay vốn, bảo hiểm hoặc sinh lời từ tiền nhàn rỗi.
Nói theo kiểu dễ hiểu hơn:
Bạn có tiền, nhưng không muốn để tiền nằm im trong tài khoản như đang nghỉ dưỡng dài hạn. Thế là bạn đưa tiền cho một tổ chức tài chính. Họ mang số tiền đó đi đầu tư vào nhiều nơi khác nhau, rồi nếu có lợi nhuận thì chia lại cho bạn một phần.
Trong cuốn “Lược sử kinh tế học lầy lội - Quản lý tài chính”, khái niệm này được giải thích rất vui: các tổ chức tài chính giống như những “tay lão luyện” trong giới đầu tư. Họ lấy các cách kiếm tiền, “đóng gói” lại thành sản phẩm, đặt tên cho thật chuyên nghiệp, rồi bán cho người có nhu cầu. Và thế là ta có cái gọi là sản phẩm tài chính.

Các loại sản phẩm tài chính thường gặp
Hiểu ngắn gọn:
Sản phẩm tài chính = đưa tiền cho một đơn vị chuyên nghiệp quản lý, đầu tư hoặc phân bổ dòng vốn, với kỳ vọng nhận lại lợi nhuận.
Nghe có vẻ oai như đang ngồi họp hội đồng đầu tư, nhưng bản chất lại rất đời thường: bạn muốn tiền “đi làm” thay mình. Chỉ có điều, tiền đi làm giỏi hay đi lạc thì còn phụ thuộc vào bạn chọn sản phẩm nào.
Ví dụ dễ hiểu về sản phẩm tài chính
Hãy tưởng tượng có một anh tên Quý.
Ban đầu, anh Quý gửi tiền vào ngân hàng theo cách truyền thống: gửi tiết kiệm, ngồi chờ đến hạn rồi nhận lãi. Cách này an toàn, quen thuộc, nhưng anh Quý nhìn tiền lãi xong thì hơi buồn nhẹ: “Lãi thế này bao giờ mới phất?”
Thế là anh bắt đầu tìm hiểu các tổ chức tài chính. Những tổ chức này nói với anh rằng:
“Anh bạn, đưa tiền đây, chúng tôi giúp anh đầu tư kiếm thêm.
Anh Quý đưa tiền cho họ. Họ mang tiền đó đi đầu tư vào nhiều nơi như:
• Bất động sản.
• Khoản vay cá nhân.
• Khoản vay doanh nghiệp.
• Trái phiếu Chính phủ.
• Cổ phiếu.
• Ngoại hối.
• Hợp đồng tương lai.
• Các danh mục đầu tư khác
→ Dòng tiền được chia đi nhiều nơi như vậy gọi là dòng vốn.
Tất nhiên, các tổ chức tài chính không làm vì đam mê thuần túy. Họ cũng kiếm được một khoản từ việc quản lý, đầu tư hoặc phân phối sản phẩm. Còn nhà đầu tư như anh Quý thì kỳ vọng nhận được tiền gốc cộng thêm lợi nhuận.
Nhưng đời không phải truyện cổ tích tài chính. Không phải cứ đưa tiền đi là tiền tự sinh con đàn cháu đống. Sản phẩm tài chính có loại an toàn hơn, có loại rủi ro hơn. Có loại lợi nhuận đều đều như ốc sên bò, có loại nhảy tưng tưng như ếch gặp mưa.
Sản phẩm tài chính hoạt động như thế nào?
Một sản phẩm tài chính thường hoạt động theo quy trình đơn giản sau:
Đầu tiên, người có tiền nhàn rỗi đưa tiền vào sản phẩm. Sau đó, tổ chức tài chính gom nguồn tiền này lại và đem đi phân bổ vào các kênh đầu tư khác nhau. Cuối cùng, lợi nhuận thu được sẽ được chia lại cho nhà đầu tư theo quy định của sản phẩm.
Ví dụ, với một sản phẩm tài chính ổn định, tiền có thể được dùng để cho cá nhân vay, cho doanh nghiệp vay, mua trái phiếu Chính phủ hoặc hối phiếu ngân hàng. Đây là các dòng vốn có mức rủi ro tương đối thấp hơn so với cổ phiếu, ngoại hối hay hợp đồng tương lai.
Ngược lại, với sản phẩm thả nổi, tiền có thể được đem đi đầu tư vào cổ phiếu, ngoại hối, hợp đồng tương lai hoặc các tài sản biến động mạnh. Khi thị trường tốt, lợi nhuận có thể rất hấp dẫn. Khi thị trường xấu, nhà đầu tư có thể ngồi nhìn tài khoản mà thấy lòng mình cũng “thả nổi” theo.

Cách hoạt động của sản phẩm tài chính
Các loại sản phẩm tài chính phổ biến
Theo cách phân loại dễ hiểu trong tài liệu, sản phẩm tài chính có thể chia thành hai nhóm chính:
• Sản phẩm tài chính có kỳ hạn
• Sản phẩm tài chính thả nổi
Hai loại này khác nhau chủ yếu ở mức độ ổn định của lợi nhuận, mức rủi ro và cách dòng vốn được đem đi đầu tư.

Các loại sản phẩm tài chính phổ biến bao gồm sản phẩm tài chính có kỳ hạn và sản phẩm tài chính thả nổi
1. Sản phẩm tài chính có kỳ hạn là gì?
Sản phẩm tài chính có kỳ hạn là loại sản phẩm có thời gian đầu tư tương đối xác định, lợi nhuận thường ổn định hơn và rủi ro thấp hơn. Loại này còn có thể được hiểu là nhóm sản phẩm tài chính ổn định.
Ví dụ có một sản phẩm tài chính với thông tin như sau:

Ví dụ về sản phẩm tài chính có kỳ hạn
Đặc điểm lớn nhất của sản phẩm có kỳ hạn là:
• Rủi ro thấp hơn.
• Lợi nhuận tương đối ổn định hơn.
• Dễ ước tính mức sinh lời hơn.
• Phù hợp với người không thích cảm giác “tim đập như chơi tàu lượn”.
Nói vui thì đây là kiểu sản phẩm dành cho người thích đội mũ bảo hiểm, mặc áo phao, thắt dây an toàn rồi mới bước vào thế giới đầu tư. Không phải không có rủi ro, nhưng rủi ro thường thấp hơn so với các sản phẩm biến động mạnh.
Vì sao sản phẩm có kỳ hạn thường ít rủi ro hơn?
► Lý do đầu tiên nằm ở dòng vốn.
Với sản phẩm có kỳ hạn, tiền thường được dùng vào các kênh tương đối ổn định như cho cá nhân vay, cho doanh nghiệp vay, mua trái phiếu Chính phủ hoặc hối phiếu ngân hàng. Tiền thường không được đem đi “lướt sóng” cổ phiếu, ngoại hối hay hợp đồng tương lai.
► Lý do thứ hai là khả năng bảo toàn vốn thường cao hơn.
Tuy nhiên, người mới cần rất tỉnh táo ở chỗ này. “Bảo toàn vốn” không có nghĩa là bạn cứ nhắm mắt mua rồi chắc chắn không mất đồng nào. Khi mua bất kỳ sản phẩm tài chính nào, bạn vẫn phải đọc kỹ điều khoản, mức độ rủi ro, tổ chức phát hành và cơ chế phân bổ vốn.
Nói cách khác: an toàn hơn không có nghĩa là bất tử. Ốc sên bò chậm thì ít té hơn ếch nhảy, nhưng nếu bò nhầm vào đường xe tải thì vẫn là chuyện buồn.

Ví dụ về sản phẩm tài chính có kỳ hạn có mức độ rủi ro thấp nên được nhiều người lựa chọn
Các chỉ số cần hiểu khi xem sản phẩm có kỳ hạn
♦ Lợi suất hàng năm là gì?
Lợi suất hàng năm là tỷ lệ lợi nhuận thu được trong một năm so với số vốn ban đầu.
Ví dụ: anh Quý đầu tư 100 triệu đồng. Sau một năm, anh nhận được 1 triệu đồng tiền lãi. Khi đó, 1 triệu đồng chính là lợi nhuận.
Công thức đơn giản là:
Lợi suất hàng năm = Lợi nhuận trong năm / Vốn gốc
Trong ví dụ trên:
1 triệu / 100 triệu = 1%
Vậy lợi suất hàng năm là 1%.
Đọc đến đây, nhiều người sẽ thấy: “Ủa, hóa ra mấy con số phần trăm không đáng sợ lắm.” Đúng rồi, chúng chỉ đáng sợ khi mình không hiểu mà vẫn bấm mua.

Ví dụ về lợi suất hàng năm
♦ Lợi suất hàng năm quy đổi từ 7 ngày là gì?
Đây là chỉ số thường xuất hiện trong một số sản phẩm tài chính ngắn hạn.
Hiểu đơn giản, tổ chức tài chính sẽ lấy lợi nhuận trong 7 ngày gần nhất, tính trung bình mỗi ngày sản phẩm kiếm được bao nhiêu, rồi quy đổi ra mức lợi suất của cả năm.
Chỉ số này giúp nhà đầu tư ước tính: nếu sản phẩm duy trì mức sinh lời hiện tại, một năm có thể mang lại khoảng bao nhiêu lợi nhuận.
Nhưng nhớ kỹ: đây chỉ là con số ước tính dựa trên dữ liệu ngắn hạn. Lợi nhuận 7 ngày gần nhất không đảm bảo cả năm cũng đẹp như vậy. Hôm nay trời nắng không có nghĩa là cả năm không cần mua áo mưa.

Lợi suất hàng năm quy đổi từ 7 ngày
♦ Lợi suất vạn phần là gì?
Lợi suất vạn phần là mức lợi nhuận tính trên mỗi 10.000 đơn vị tiền tệ trong một ngày.
Ví dụ, nếu một sản phẩm có lợi suất vạn phần là 3.890 VND, có thể hiểu đơn giản là cứ mỗi 10.000 đồng đầu tư, trong một ngày nhà đầu tư nhận được khoảng 3.890 đồng lợi nhuận theo cách tính của sản phẩm đó.
Chỉ số này giúp người mới hình dung rõ hơn tiền của mình có thể sinh lời theo ngày như thế nào. Thay vì nhìn phần trăm rồi chóng mặt, bạn có thể quy đổi ra số tiền cụ thể để dễ hiểu hơn.
2. Sản phẩm tài chính thả nổi là gì?
Sản phẩm tài chính thả nổi là loại sản phẩm có lợi suất biến động liên tục theo thị trường. Lợi nhuận có thể cao hơn, nhưng rủi ro cũng lớn hơn.
Dí dụ về một sản phẩm tài chính thả nổi với biên độ lợi nhuận trong một năm qua là +24.25%, còn biên độ lợi nhuận trong một tháng qua là +0.89%. Nghe con số +24.25% thì ai cũng sáng mắt lên, giống như vừa nhìn thấy biển “sale 90%”. Nhưng khoan, đừng vội lao vào như cá thấy mồi.

Ví dụ về sản phẩm tài chính thả nổi
Với sản phẩm thả nổi:
• Có thể kiếm lời.
• Cũng có thể thua lỗ.
• Lợi nhuận không cố định.
• Biến động có thể rất mạnh.
• Không phải lúc nào cũng bảo toàn vốn.
Nếu sản phẩm có kỳ hạn giống ốc sên chậm rãi, thì sản phẩm thả nổi giống một chú ếch đang bật nhảy qua sông. Nhảy đúng thì sang bờ bên kia. Nhảy sai thì… xin mời học bơi.
Vì sao sản phẩm thả nổi rủi ro cao hơn?
Có ba lý do chính.
► Thứ nhất, dòng vốn có rủi ro cao hơn. Tiền trong sản phẩm thả nổi thường được đem đi đầu tư vào các tài sản biến động mạnh như cổ phiếu, ngoại hối, hợp đồng tương lai hoặc các tài sản rủi ro khác.
► Thứ hai, không phải sản phẩm nào cũng bảo toàn vốn. Một số sản phẩm có thể có cơ chế giảm rủi ro, nhưng nhiều sản phẩm thả nổi vẫn có khả năng khiến nhà đầu tư mất một phần vốn gốc nếu thị trường đi xuống.
► Thứ ba, biến động thị trường lớn. Giá cổ phiếu, ngoại hối hay các tài sản rủi ro có thể tăng mạnh hôm nay nhưng giảm sâu ngày mai. Lợi suất của sản phẩm vì thế cũng có thể lên xuống thất thường.
Cơ chế của nó có thể hiểu vui thế này: bạn đưa tiền cho người khác đi “vượt chông gai”. Nếu họ vượt qua, bạn được chia lợi nhuận. Nếu họ vấp ngã, bạn cũng có phần trong cú ngã đó.

Rủi ro của sản phẩm tài chính thả nổi là khá lớn
Các chỉ số cần hiểu khi xem sản phẩm thả nổi
► Biên độ dao động là gì?
Biên độ dao động cho biết mức độ biến động của lợi suất hoặc giá trị sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định.
Biên độ càng lớn, lợi suất biến động càng mạnh. Điều này đồng nghĩa với khả năng sinh lời có thể cao hơn, nhưng rủi ro cũng cao hơn.
Biên độ nhỏ hơn thì sản phẩm thường ổn định hơn, ít “giật mình” hơn, nhưng lợi nhuận kỳ vọng cũng có thể thấp hơn.
Nói dễ hiểu:
Biên độ lớn: sóng to, cơ hội lớn, say sóng cũng mạnh.
Biên độ nhỏ: sóng nhẹ, an toàn hơn, nhưng khó có cảnh “một phát lên đời”.
► Lợi nhuận tích lũy là gì?
Lợi nhuận tích lũy là tổng lợi nhuận thu được trong một khoảng thời gian nhất định, ví dụ một tháng, ba tháng, một năm hoặc kể từ khi sản phẩm được thành lập.
Khi lấy tổng lợi nhuận tích lũy chia cho vốn gốc, ta có tỷ suất lợi nhuận tích lũy.
Chỉ số này giúp bạn biết sản phẩm đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trong quá khứ. Tuy nhiên, lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai. Một sản phẩm từng chạy rất nhanh không có nghĩa là sau này không bị chuột rút.
► Phí mua vào và phí rút ra là gì?
Khi mua sản phẩm tài chính, nhà đầu tư có thể phải trả một số loại phí.
Phí mua vào là khoản phí bạn trả khi đầu tư vào sản phẩm. Ví dụ, một sản phẩm có thể thu phí mua vào 0.6%.
Phí rút ra là khoản phí phải trả khi bạn rút vốn khỏi sản phẩm. Một số sản phẩm tính phí rút ra theo thời gian nắm giữ. Chẳng hạn:
• Nắm giữ 0 - 6 ngày: phí cao hơn.
• Nắm giữ 7 - 29 ngày: phí giảm xuống.
• Nắm giữ 30 - 364 ngày: phí thấp hơn nữa.
• Nắm giữ càng lâu: phí càng thấp, thậm chí có thể miễn phí.
Điều này có nghĩa là nếu bạn vừa mua hôm qua, hôm nay đã muốn rút vì “thấy hơi rén”, có thể bạn sẽ phải trả phí cao hơn. Các tổ chức tài chính thường thiết kế phí để khuyến khích nhà đầu tư nắm giữ lâu hơn.
► T+0, T+1, T+4 là gì?
Khi đọc thông tin sản phẩm, bạn có thể thấy ký hiệu như T+1, T+4.
Trong đó, T là ngày bạn thực hiện giao dịch hoặc đăng ký rút tiền. Số phía sau là số ngày cần chờ để giao dịch hoàn tất hoặc tiền về tài khoản.
Ví dụ:
• T+0: tiền có thể về trong ngày.
• T+1: tiền về sau 1 ngày làm việc.
• T+4: tiền về sau 4 ngày làm việc.
Vì vậy, trước khi mua sản phẩm tài chính, đừng chỉ nhìn lợi nhuận. Hãy nhìn cả thời gian rút tiền. Có tiền nhưng bị “đóng băng” đúng lúc cần gấp thì cảm giác cũng giống như có ô nhưng để quên ở nhà vào ngày mưa.
Nên chọn sản phẩm tài chính nào để đầu tư?
Không có sản phẩm tài chính nào phù hợp với tất cả mọi người. Một sản phẩm tốt với người này có thể là lựa chọn rất căng thẳng với người khác.
Để chọn đúng, bạn nên xem xét ba yếu tố.
1. Khả năng chấp nhận rủi ro
Trước khi mua sản phẩm tài chính, bạn cần tự hỏi:
Mình chịu được mức lỗ bao nhiêu?
Nếu tài khoản giảm 5%, mình có ngủ được không?
Nếu giảm 20%, mình còn bình tĩnh không hay bắt đầu lên mạng tìm “cách hoàn tiền từ vũ trụ”?
Mục tiêu của mình là an toàn, tăng trưởng vừa phải hay chấp nhận mạo hiểm để tìm lợi nhuận cao?
Thông thường, nhà đầu tư có thể được chia thành các nhóm như:
♦ Thận trọng: ưu tiên an toàn, không thích rủi ro.
♦ Cân bằng: chấp nhận rủi ro vừa phải để có lợi nhuận tốt hơn.
♦ Tiến thủ: sẵn sàng chịu biến động lớn để tìm kiếm lợi nhuận cao.
⇒ Nguyên tắc rất quan trọng là: chỉ chọn sản phẩm có mức rủi ro phù hợp hoặc thấp hơn khả năng chịu rủi ro của bản thân.
Đừng thuộc nhóm “rùa thận trọng” nhưng lại lao vào sản phẩm dành cho “hổ tiến thủ”. Rùa mà chạy đua tốc độ cao thì dễ úp mai lắm.
2. Tính thanh khoản
Tính thanh khoản là khả năng chuyển sản phẩm thành tiền mặt.
Nói dễ hiểu: sau khi mua, khi nào bạn có thể rút tiền ra?
Có sản phẩm cho rút tiền linh hoạt. Có sản phẩm phải chờ T+1, T+4. Có sản phẩm khóa vốn trong 45 ngày, 180 ngày hoặc lâu hơn.
Nếu bạn dùng tiền nhàn rỗi dài hạn, sản phẩm kỳ hạn dài có thể phù hợp hơn. Nhưng nếu đó là tiền cần dùng trong vài tuần tới, đừng khóa vào sản phẩm thanh khoản thấp. Lúc cần tiền gấp mà sản phẩm bảo “chờ em 180 ngày nhé”, bạn sẽ hiểu cảm giác bất lực là gì.
3. Lợi nhuận kỳ vọng
► Bạn muốn lợi nhuận bao nhiêu?
Có người chỉ cần cao hơn lãi gửi ngân hàng một chút. Có người lại muốn “x2 tài sản”. Hai mong muốn này sẽ dẫn đến hai kiểu lựa chọn hoàn toàn khác nhau.
Nhưng hãy nhớ câu thần chú của thế giới tài chính:
►Lợi nhuận cao luôn đi kèm rủi ro cao.
Nếu ai đó quảng cáo một sản phẩm “lợi nhuận siêu cao, rủi ro bằng 0”, bạn nên bật chế độ cảnh giác. Trong tài chính, bữa trưa miễn phí thường không miễn phí. Có khi bạn chưa trả tiền bữa trưa, nhưng đã trả bằng cả ví tiền.
Sai lầm thường gặp khi mua sản phẩm tài chính
Chỉ nhìn lợi nhuận, bỏ qua rủi ro
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nhiều người nhìn thấy lợi suất cao là mắt sáng như đèn pha, nhưng lại không đọc xem tiền được đầu tư vào đâu, có bảo toàn vốn không, phí rút ra thế nào, khi nào tiền về.
Lợi nhuận cao mà không hiểu rủi ro thì giống như thấy biển đẹp rồi nhảy xuống, quên hỏi chỗ đó có cá mập không.
Không hiểu dòng vốn đi đâu
Bạn cần biết tiền của mình được đem đi đầu tư vào đâu
Nếu tiền được dùng để mua trái phiếu Chính phủ, cho vay hoặc các tài sản ít biến động, rủi ro có thể thấp hơn. Nếu tiền được dùng để đầu tư cổ phiếu, ngoại hối, hợp đồng tương lai, rủi ro sẽ cao hơn.
Không hiểu dòng vốn mà vẫn đầu tư thì chẳng khác nào đưa tiền cho người lạ rồi bảo: “Anh đi đâu cũng được, miễn là về có quà.
Không để ý phí
Phí mua vào, phí rút ra, phí quản lý, phí chuyển đổi… đều có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận thực nhận.
Một sản phẩm nhìn lợi suất có vẻ hấp dẫn nhưng phí cao thì lợi nhuận thực tế có thể không còn đẹp như trên quảng cáo.
Không quan tâm thời gian rút tiền
Bạn cần biết sản phẩm cho rút tiền khi nào. T+1, T+4 hay phải đợi hết kỳ hạn?
Đặc biệt, không nên dùng tiền sinh hoạt, tiền trả nợ, tiền học phí, tiền dự phòng khẩn cấp để mua sản phẩm thanh khoản thấp. Tiền cấp cứu mà bị khóa 180 ngày thì hơi “kinh tế học lầy lội” quá mức cần thiết.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ Sản phẩm tài chính là gì và vì sao trước khi “gửi gắm” tiền cho bất kỳ sản phẩm nào, bạn cũng cần nhìn kỹ rủi ro, lợi nhuận, dòng vốn và thời gian rút tiền. Đầu tư thông minh không phải là thấy lãi cao thì lao vào như ếch gặp mưa, mà là biết chọn sản phẩm phù hợp để tiền có cơ hội sinh lời, còn ví tiền thì không phải khóc thầm trong góc.
Nếu bạn muốn hiểu tài chính theo cách dễ nuốt hơn cơm mẹ nấu, ít đau đầu hơn đọc báo cáo ngân hàng và vui hơn việc nhìn lãi tiết kiệm mỗi tháng, thì “Lược sử kinh tế học lầy lội - Quản lý tài chính” chính là cuốn sách rất đáng để bắt đầu. Cuốn sách biến những khái niệm tưởng khô khan như sản phẩm tài chính, dòng vốn, lợi suất, rủi ro, bảo toàn vốn… thành các câu chuyện hài hước, dễ hiểu và cực kỳ thực tế.

Cuốn sách Lược sử kinh tế học lầy lội - Quản lý tài chính
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1eXklJJ-kRdSKbJ3aoT65a7Cgva_fQm9Y/view?usp=sharing