Rửa tiền trong tiếng Anh là gì và những từ vựng chuyên ngành nào bạn cần biết để hiểu đúng khái niệm này? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ thuật ngữ, đồng thời cung cấp bảng từ vựng tiếng Anh liên quan đến rửa tiền kèm ví dụ dễ hiểu.
Mời các bạn tham khảo!
I. Rửa tiền trong tiếng Anh là gì?
“Rửa tiền” trong tiếng Anh là "money laundering".
Định nghĩa “rửa tiền”
Rửa tiền là quá trình thực hiện các hành vi nhằm che giấu hoặc ngụy trang nguồn gốc thực sự của các khoản lợi nhuận hoặc tài sản có được từ những hoạt động phi pháp, bằng cách đưa chúng vào hệ thống tài chính và kinh tế hợp pháp để tránh sự truy vết của cơ quan thực thi pháp luật. Quá trình này thường bao gồm các bước thiết kế để tách lợi nhuận bất hợp pháp khỏi nguồn gốc thật của nó, khiến chúng có vẻ như được tạo ra từ những hoạt động kinh doanh hợp pháp.
Rửa tiền gây ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định, sự minh bạch và uy tín của hệ thống kinh tế – tài chính, đồng thời làm gia tăng nguy cơ tội phạm trong xã hội. Tại nhiều quốc gia, bao gồm Đức, hành vi rửa tiền bị coi là tội phạm hình sự và chịu sự truy tố của các cơ quan chức năng.

“Rửa tiền” trong tiếng Anh là money laundering
(Money laundering refers to processes designed to conceal or disguise the true origin of profits or assets obtained through illegal activities by integrating them into the legitimate economic and financial system. These processes aim to separate illicit proceeds from their criminal source, making them appear as legally acquired income.
Money laundering undermines the integrity, stability, and transparency of the economic and financial system and exposes businesses to serious legal and reputational risks. In many jurisdictions, including Germany, money laundering is a criminal offence subject to investigation and prosecution by competent law enforcement authorities.)
II. Bảng từ vựng tiếng Anh về chủ đề “rửa tiền”
STT | Từ vựng (English) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
1 | Money laundering | Rửa tiền | Money laundering disguises the illegal origin of criminal proceeds. → Rửa tiền nhằm che giấu nguồn gốc bất hợp pháp của các khoản thu phạm pháp. |
2 | Illicit funds / Illegal proceeds | Tiền hoặc lợi nhuận phi pháp | Criminals try to hide illicit funds through complex transactions. → Tội phạm cố gắng che giấu tiền bất hợp pháp bằng các giao dịch phức tạp. |
3 | Placement | Giai đoạn đưa tiền vào hệ thống | Placement is the first stage of the money laundering process. → Placement là giai đoạn đầu tiên của quá trình rửa tiền. |
4 | Layering | Giai đoạn phân tán/che giấu | Layering involves multiple transfers to obscure the fund’s origin. → Layering bao gồm nhiều giao dịch chuyển khoản để làm mờ nguồn gốc tiền. |
5 | Integration | Giai đoạn hợp nhất / hòa nhập | Integration makes illegal money appear legitimate. → Integration khiến tiền phạm pháp trông có vẻ hợp pháp. |
6 | Disguise (v.) | Ngụy trang, che giấu | The criminal disguised the source of the funds through shell companies. → Tội phạm đã che giấu nguồn gốc tiền thông qua các công ty vỏ bọc. |
7 | Conceal (v.) | Che giấu | He attempted to conceal the ownership of the assets. → Anh ta cố gắng che giấu quyền sở hữu tài sản. |
8 | Shell company | Công ty vỏ bọc | Shell companies are often used in the layering stage. → Các công ty vỏ bọc thường được sử dụng trong giai đoạn layering. |
9 | Reporting institution | Tổ chức báo cáo (theo luật AML) | Reporting institutions must identify their customers. → Tổ chức báo cáo phải xác minh danh tính khách hàng. |
10 | Know Your Customer (KYC) | Quy trình biết khách hàng | KYC procedures help prevent money laundering. → Quy trình KYC giúp ngăn chặn rửa tiền. |
11 | AML (Anti-Money Laundering) | Chống rửa tiền | Banks must implement AML measures. → Các ngân hàng phải triển khai các biện pháp chống rửa tiền. |
12 | CFT (Countering Financing of Terrorism) | Chống tài trợ khủng bố | AML/CFT regulations protect the financial system. → Quy định AML/CFT bảo vệ hệ thống tài chính. |
13 | Beneficial owner | Chủ sở hữu hưởng lợi thực sự | Companies must declare their beneficial owners. → Các công ty phải khai báo chủ sở hữu hưởng lợi thực sự. |
14 | Suspicious transaction | Giao dịch đáng ngờ | Banks must report suspicious transactions to authorities. → Ngân hàng phải báo cáo giao dịch đáng ngờ cho cơ quan chức năng. |
15 | Transaction structuring | Cấu trúc giao dịch để né báo cáo | Structuring transactions to avoid reporting is illegal. → Cấu trúc giao dịch nhằm né nghĩa vụ báo cáo là bất hợp pháp. |
16 | Proceeds of crime | Khoản thu từ tội phạm | Money laundering hides the proceeds of crime. → Rửa tiền che giấu các khoản thu từ hoạt động tội phạm. |
17 | Financial system | Hệ thống tài chính | Money laundering threatens the stability of the financial system. → Rửa tiền đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính. |
18 | Due diligence | Thẩm định / xem xét cẩn trọng | Customer due diligence is required by law. → Thẩm định khách hàng là yêu cầu bắt buộc theo luật. |
19 | Legitimate appearance | Vẻ ngoài hợp pháp | Launderers aim to give illegal funds a legitimate appearance. → Người rửa tiền muốn tạo vẻ hợp pháp cho tiền phạm pháp. |
20 | Anti-Money Laundering Act | Luật phòng chống rửa tiền | Violating the Anti-Money Laundering Act can lead to prosecution. → Vi phạm Luật phòng chống rửa tiền có thể bị truy tố. |
Nếu bạn hứng thú với những khái niệm kinh tế – tài chính thực tiễn như rửa tiền và muốn mở rộng góc nhìn về cách nền kinh tế vận hành qua các thời kỳ khủng hoảng, đừng bỏ qua bộ sách Lược sử kinh tế học lầy lội: Khủng hoảng dạy cho ta những gì (Tập 1 và Tập 2). Bộ sách mang đến những phân tích sắc bén, dễ hiểu và cực kỳ thú vị về các biến động kinh tế lớn trong lịch sử. Hãy đọc thử ngay hôm nay và đặt mua bộ sách để khám phá những bài học kinh tế “đắt giá” nhưng vô cùng gần gũi với đời sống.
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1KPIyyuddLheM0XRYE2LY6aQUo0WwVig8/view?usp=sharing