Quỹ tương hỗ là gì? Phân loại, cách hoạt động và kinh nghiệm đầu tư

Quỹ tương hỗ là gì? Phân loại, cách hoạt động và kinh nghiệm đầu tư

Quỹ tương hỗ là gì? Đây là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi bắt đầu tìm hiểu về đầu tư tài chính. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu quỹ tương hỗ là gì, cách hoạt động, các loại quỹ phổ biến cũng như kinh nghiệm đầu tư hiệu quả dành cho người mới.

1. Quỹ tương hỗ là gì?

1.1. Khái niệm quỹ tương hỗ

Quỹ tương hỗ là một hình thức đầu tư tập thể, trong đó tiền của nhiều nhà đầu tư được gom lại để tạo thành một quỹ chung. Số tiền này sau đó được công ty quản lý quỹ sử dụng để đầu tư vào các loại tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, công cụ thị trường tiền tệ hoặc một danh mục kết hợp nhiều tài sản khác nhau.

Khi góp tiền vào quỹ tương hỗ, nhà đầu tư không trực tiếp lựa chọn từng cổ phiếu hay trái phiếu. Thay vào đó, họ mua chứng chỉ quỹ và sở hữu một phần tương ứng trong toàn bộ danh mục đầu tư của quỹ. Hiệu quả đầu tư của mỗi người sẽ phụ thuộc vào kết quả hoạt động chung của danh mục đó.

Hiểu đơn giản, quỹ tương hỗ giống như việc nhiều người cùng góp tiền để thuê một đội ngũ chuyên nghiệp đầu tư thay mình. Nếu danh mục của quỹ tăng giá, giá trị khoản đầu tư của người tham gia cũng có thể tăng. Ngược lại, nếu các tài sản trong quỹ giảm giá, nhà đầu tư cũng có thể bị thua lỗ.

Quỹ tương hỗ là một hình thức đầu tư tập thể

Quỹ tương hỗ là một hình thức đầu tư tập thể

1.2. Đặc điểm của quỹ tương hỗ

► Huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư

Một quỹ tương hỗ không chỉ sử dụng tiền của một cá nhân mà tập hợp vốn từ nhiều nhà đầu tư khác nhau. Nhờ đó, quỹ có thể tạo ra một nguồn vốn đủ lớn để đầu tư vào nhiều loại chứng khoán và tài sản.

Mỗi người có thể góp một số tiền khác nhau. Quyền lợi của nhà đầu tư được xác định dựa trên số lượng chứng chỉ quỹ mà họ sở hữu.

► Được quản lý bởi công ty quản lý quỹ

Danh mục đầu tư của quỹ tương hỗ thường được điều hành bởi công ty quản lý quỹ và đội ngũ chuyên gia tài chính. Họ có nhiệm vụ nghiên cứu thị trường, lựa chọn tài sản, phân bổ vốn và theo dõi hiệu quả đầu tư.

Tùy theo mục tiêu của từng quỹ, nhà quản lý có thể xây dựng chiến lược hướng tới tăng trưởng dài hạn, tạo thu nhập ổn định, bảo toàn vốn tương đối hoặc mô phỏng một chỉ số thị trường.

Điều này giúp những người chưa có nhiều kiến thức hoặc thời gian theo dõi thị trường vẫn có thể tham gia đầu tư thông qua một đội ngũ chuyên nghiệp.

► Đầu tư vào nhiều loại tài sản

Quỹ tương hỗ có thể đầu tư vào một hoặc nhiều nhóm tài sản như:

• Cổ phiếu;

• Trái phiếu chính phủ;

• Trái phiếu doanh nghiệp;

• Công cụ thị trường tiền tệ;

• Tiền gửi hoặc tiền mặt;

• Một số loại tài sản khác tùy theo chiến lược của quỹ.

Việc phân bổ tiền vào nhiều tài sản giúp nhà đầu tư không phải đặt toàn bộ vốn vào một cổ phiếu hoặc một trái phiếu duy nhất. Đây chính là lợi ích của đa dạng hóa danh mục.

Tuy nhiên, đa dạng hóa chỉ giúp phân tán rủi ro, không thể loại bỏ hoàn toàn khả năng thua lỗ.

► Lợi nhuận và rủi ro được chia theo tỷ lệ sở hữu

Khi danh mục đầu tư của quỹ hoạt động tốt, nhà đầu tư có thể nhận được lợi ích thông qua việc giá chứng chỉ quỹ tăng, cổ tức, tiền lãi từ trái phiếu hoặc phần lợi nhuận được phân phối.

Ngược lại, khi giá trị các tài sản trong quỹ giảm, giá trị chứng chỉ quỹ cũng có thể giảm theo. Mức lợi nhuận hoặc thua lỗ của từng nhà đầu tư phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu của họ trong quỹ.

Ví dụ, một người sở hữu 1% tổng số chứng chỉ quỹ sẽ được hưởng khoảng 1% phần lợi ích phân bổ cho nhà đầu tư, sau khi đã tính các chi phí liên quan theo quy định của quỹ.

1.3. Ví dụ về quỹ tương hỗ

Giả sử một quỹ tương hỗ huy động được 100 tỷ đồng từ 1.000 nhà đầu tư. Công ty quản lý quỹ sử dụng số tiền này để xây dựng danh mục gồm:

• 50 tỷ đồng đầu tư vào cổ phiếu;

• 30 tỷ đồng đầu tư vào trái phiếu;

• 15 tỷ đồng đầu tư vào công cụ thị trường tiền tệ;

• 5 tỷ đồng giữ dưới dạng tiền mặt để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.

Một nhà đầu tư góp 100 triệu đồng sẽ sở hữu một phần nhỏ trong toàn bộ danh mục trên, chứ không chỉ sở hữu riêng một cổ phiếu hay trái phiếu cụ thể.

Nếu sau một thời gian, tổng giá trị tài sản của quỹ tăng 8% sau khi trừ chi phí, khoản đầu tư 100 triệu đồng của người này về lý thuyết có thể tăng lên khoảng 108 triệu đồng. Ngược lại, nếu giá trị quỹ giảm 5%, khoản đầu tư có thể chỉ còn khoảng 95 triệu đồng.

Ví dụ này chỉ nhằm minh họa cách hoạt động. Lợi nhuận thực tế không cố định và không được đảm bảo.

1.4. Quỹ tương hỗ phù hợp với những ai?

Quỹ tương hỗ phù hợp với nhiều nhóm nhà đầu tư, đặc biệt là:

Người mới bắt đầu đầu tư: Những người chưa có nhiều kiến thức về cách phân tích cổ phiếu, trái phiếu hoặc xây dựng danh mục có thể lựa chọn quỹ để được quản lý bởi chuyên gia.

Người không có nhiều thời gian theo dõi thị trường: Nhà đầu tư không cần tự mình cập nhật giá từng tài sản hoặc liên tục thực hiện giao dịch.

Người có số vốn ban đầu không quá lớn: Thay vì phải mua nhiều loại chứng khoán để đa dạng hóa, nhà đầu tư có thể tiếp cận cả một danh mục thông qua chứng chỉ quỹ.

Người muốn đầu tư định kỳ và dài hạn: Quỹ tương hỗ có thể phù hợp với những mục tiêu như tích lũy tài sản, chuẩn bị tài chính cho con cái, mua nhà hoặc nghỉ hưu.

Người muốn phân tán rủi ro: Việc đầu tư vào một danh mục gồm nhiều tài sản thường giúp giảm mức độ phụ thuộc vào kết quả của một doanh nghiệp riêng lẻ.

Tuy nhiên, quỹ tương hỗ có thể không phù hợp với người muốn tự quyết định từng khoản đầu tư, giao dịch liên tục trong ngày hoặc tìm kiếm lợi nhuận cao trong thời gian rất ngắn. Trước khi tham gia, nhà đầu tư vẫn cần xem xét mục tiêu tài chính, thời gian đầu tư, mức chịu đựng rủi ro và các loại phí của quỹ.

2. Quỹ tương hỗ hoạt động như thế nào?

Quỹ tương hỗ hoạt động theo nguyên tắc nhiều nhà đầu tư cùng góp vốn vào một quỹ chung. Công ty quản lý quỹ sẽ thay mặt họ xây dựng và quản lý danh mục đầu tư theo mục tiêu đã được công bố trước. Giá trị khoản đầu tư của mỗi người tăng hoặc giảm dựa trên kết quả hoạt động của toàn bộ danh mục.

2.1. Cơ chế huy động vốn

Quỹ tương hỗ huy động vốn bằng cách phát hành chứng chỉ quỹ cho nhà đầu tư. Khi mua chứng chỉ quỹ, nhà đầu tư đóng góp một khoản tiền vào quỹ và trở thành người sở hữu một phần tài sản của quỹ.

Số tiền huy động được từ nhiều người sẽ được gộp lại thành một nguồn vốn chung. Nhà đầu tư góp nhiều tiền hơn thường sẽ sở hữu nhiều chứng chỉ quỹ hơn và có tỷ lệ quyền lợi lớn hơn.

Ví dụ, một quỹ huy động được 100 tỷ đồng. Nếu một người đầu tư 100 triệu đồng, người đó sẽ sở hữu một phần nhỏ trong quỹ, tương ứng với số chứng chỉ quỹ đã mua. Nhà đầu tư không trực tiếp sở hữu riêng từng cổ phiếu hay trái phiếu trong danh mục mà sở hữu một phần của toàn bộ quỹ.

Tùy theo loại hình hoạt động, nhà đầu tư có thể mua thêm hoặc bán lại chứng chỉ quỹ theo quy định của quỹ. Giá mua hoặc bán thường được xác định dựa trên giá trị tài sản ròng tại thời điểm giao dịch.

2.2. Công ty quản lý quỹ phân bổ danh mục đầu tư

Sau khi huy động được vốn, công ty quản lý quỹ sẽ sử dụng số tiền này để đầu tư theo chiến lược đã công bố. Mỗi quỹ có thể theo đuổi một mục tiêu khác nhau, chẳng hạn như tăng trưởng dài hạn, tạo thu nhập ổn định hoặc bảo toàn vốn ở mức tương đối.

Đội ngũ quản lý quỹ sẽ thực hiện các công việc như:

• Nghiên cứu thị trường và lựa chọn tài sản;

• Phân bổ tỷ trọng giữa cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi và các công cụ khác;

• Theo dõi hiệu quả của từng khoản đầu tư;

• Mua, bán hoặc điều chỉnh danh mục khi cần thiết;

• Kiểm soát rủi ro theo mục tiêu của quỹ.

Ví dụ, một quỹ cổ phiếu có thể dành phần lớn tài sản để đầu tư vào cổ phiếu niêm yết. Trong khi đó, quỹ trái phiếu chủ yếu nắm giữ trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp hoặc các công cụ có thu nhập cố định.

Một số quỹ được quản lý chủ động, nghĩa là nhà quản lý thường xuyên lựa chọn tài sản với mục tiêu đạt kết quả tốt hơn thị trường. Một số quỹ khác hoạt động thụ động bằng cách mô phỏng một chỉ số nhất định và hạn chế việc mua bán thường xuyên.

2.3. Giá trị chứng chỉ quỹ (NAV) được tính như thế nào?

NAV là viết tắt của cụm từ Net Asset Value, nghĩa là giá trị tài sản ròng của quỹ. Đây là chỉ số phản ánh tổng giá trị tài sản mà quỹ đang sở hữu sau khi trừ đi các khoản nợ và chi phí phải trả.

Công thức tính NAV của quỹ:

NAV = Tổng giá trị tài sản của quỹ – Tổng nợ phải trả

 

Để xác định giá trị của một chứng chỉ quỹ, có thể sử dụng công thức:

NAV trên một chứng chỉ quỹ = NAV của quỹ / Tổng số chứng chỉ quỹ đang lưu hành

 

Ví dụ, một quỹ có:

• Tổng tài sản: 110 tỷ đồng;

• Các khoản nợ và chi phí phải trả: 10 tỷ đồng;

• Số chứng chỉ quỹ đang lưu hành: 10 triệu chứng chỉ.

Khi đó:

• NAV của quỹ là 100 tỷ đồng;

• NAV trên mỗi chứng chỉ quỹ là 10.000 đồng.

⇒ Nếu tổng giá trị tài sản của quỹ tăng lên, NAV trên mỗi chứng chỉ quỹ thường cũng tăng theo. Ngược lại, nếu danh mục đầu tư giảm giá, NAV có thể giảm.

⇒ Khác với cổ phiếu và ETF có thể biến động giá liên tục trong phiên, chứng chỉ quỹ tương hỗ thường được xác định giá theo NAV tại thời điểm chốt giao dịch, phổ biến là vào cuối ngày giao dịch.

2.4. Nhà đầu tư kiếm lợi nhuận từ quỹ tương hỗ bằng cách nào?

Nhà đầu tư có thể thu được lợi nhuận từ quỹ tương hỗ theo nhiều hình thức. Tuy nhiên, mức sinh lời không cố định và phụ thuộc vào hiệu quả thực tế của danh mục đầu tư.

► Tăng giá chứng chỉ quỹ

Đây là cách tạo lợi nhuận phổ biến nhất. Khi các tài sản trong danh mục của quỹ tăng giá, NAV trên mỗi chứng chỉ quỹ cũng có thể tăng.

Ví dụ, nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ với giá 10.000 đồng một đơn vị. Sau một thời gian, NAV tăng lên 11.500 đồng. Nếu bán tại mức giá này, nhà đầu tư có thể thu được phần chênh lệch 1.500 đồng trên mỗi chứng chỉ quỹ, chưa tính các loại phí và thuế liên quan.

Ngược lại, nếu NAV giảm xuống dưới giá mua ban đầu, nhà đầu tư có thể bị thua lỗ.

► Cổ tức

Nếu quỹ đầu tư vào cổ phiếu của các doanh nghiệp có trả cổ tức, quỹ có thể nhận được khoản thu nhập này.

Tùy chính sách của từng quỹ, cổ tức có thể được:

• Phân phối bằng tiền cho nhà đầu tư;

• Giữ lại để tái đầu tư;

• Dùng để mua thêm tài sản cho danh mục.

Việc tái đầu tư cổ tức có thể giúp giá trị tài sản của quỹ tăng lên trong dài hạn.

► Lãi trái phiếu

Đối với các quỹ nắm giữ trái phiếu, quỹ sẽ nhận được tiền lãi định kỳ từ tổ chức phát hành. Nguồn thu này có thể đến từ trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp hoặc các công cụ nợ khác.

Phần tiền lãi sau khi trừ chi phí có thể được phân phối cho nhà đầu tư hoặc tiếp tục tái đầu tư. Đây là nguồn thu nhập quan trọng của quỹ trái phiếu và quỹ thu nhập cố định.

Tuy nhiên, quỹ trái phiếu vẫn có thể chịu rủi ro do lãi suất thay đổi, tổ chức phát hành mất khả năng thanh toán hoặc giá trái phiếu giảm.

► Phân phối lợi nhuận

Khi công ty quản lý quỹ bán một tài sản với giá cao hơn giá mua, quỹ sẽ ghi nhận lợi nhuận từ việc chuyển nhượng tài sản. Phần lợi nhuận này có thể được phân phối cho người sở hữu chứng chỉ quỹ theo tỷ lệ sở hữu.

Ví dụ, quỹ mua một danh mục cổ phiếu với giá 20 tỷ đồng và bán ra với giá 23 tỷ đồng. Sau khi trừ chi phí, phần lợi nhuận còn lại có thể được giữ lại để tái đầu tư hoặc phân phối cho nhà đầu tư theo chính sách của quỹ.

Như vậy, tổng lợi nhuận của nhà đầu tư có thể đến từ sự kết hợp giữa:

• Chênh lệch tăng giá chứng chỉ quỹ;

• Cổ tức từ cổ phiếu;

• Tiền lãi từ trái phiếu;

• Khoản lợi nhuận được quỹ phân phối.

Khi đánh giá hiệu quả của quỹ, nhà đầu tư nên xem xét tổng lợi nhuận, bao gồm cả mức tăng của NAV và các khoản thu nhập đã được phân phối, thay vì chỉ nhìn vào giá chứng chỉ quỹ.

3. Các loại quỹ tương hỗ phổ biến

Quỹ tương hỗ được phân loại dựa trên nhóm tài sản mà quỹ đầu tư, mục tiêu sinh lời và mức độ rủi ro. Mỗi loại quỹ sẽ phù hợp với một nhóm nhà đầu tư khác nhau. Dưới đây là những loại quỹ tương hỗ phổ biến nhất.

3.1. Quỹ cổ phiếu

► Khái niệm

Quỹ cổ phiếu là loại quỹ tương hỗ sử dụng phần lớn tài sản để đầu tư vào cổ phiếu của các doanh nghiệp. Mục tiêu chính của quỹ thường là gia tăng giá trị tài sản trong trung và dài hạn.

Tùy theo chiến lược, quỹ có thể tập trung vào cổ phiếu vốn hóa lớn, cổ phiếu tăng trưởng, cổ phiếu giá trị, cổ phiếu trả cổ tức hoặc cổ phiếu thuộc một ngành cụ thể.

► Đặc điểm

Giá trị của quỹ cổ phiếu biến động chủ yếu theo diễn biến của thị trường chứng khoán và hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp trong danh mục.

So với quỹ trái phiếu hoặc quỹ thị trường tiền tệ, quỹ cổ phiếu thường có mức biến động cao hơn. Tuy nhiên, loại quỹ này cũng có tiềm năng mang lại lợi nhuận tốt hơn trong dài hạn.

Quỹ cổ phiếu thường được quản lý theo một trong hai hình thức:

• Quản lý chủ động: Nhà quản lý quỹ tự lựa chọn cổ phiếu với mục tiêu đạt kết quả tốt hơn thị trường.

• Quản lý thụ động: Quỹ mô phỏng theo một chỉ số chứng khoán nhất định.

Quỹ cổ phiếu thường được quản lý theo một trong hai hình thức là quản lý chủ động và quản lý thụ động

Quỹ cổ phiếu thường được quản lý theo một trong hai hình thức là quản lý chủ động và quản lý thụ động

► Ưu điểm

Quỹ cổ phiếu mang lại một số lợi ích như:

• Có tiềm năng tăng trưởng tài sản cao trong dài hạn;

• Giúp nhà đầu tư sở hữu danh mục gồm nhiều cổ phiếu chỉ với một khoản vốn;

• Được quản lý bởi đội ngũ chuyên gia;

• Giảm rủi ro so với việc chỉ mua một hoặc hai cổ phiếu riêng lẻ;

• Phù hợp với hình thức đầu tư định kỳ.

► Hạn chế

Bên cạnh tiềm năng sinh lời, quỹ cổ phiếu cũng có một số hạn chế:

• Giá trị chứng chỉ quỹ có thể biến động mạnh;

• Nhà đầu tư có thể thua lỗ khi thị trường giảm;

• Hiệu quả phụ thuộc vào khả năng lựa chọn cổ phiếu của đội ngũ quản lý;

• Không phù hợp với khoản tiền cần sử dụng trong thời gian ngắn;

• Có thể phát sinh phí quản lý và phí mua lại chứng chỉ quỹ.

► Phù hợp với đối tượng nào?

Quỹ cổ phiếu phù hợp với:

• Người có mục tiêu đầu tư trung và dài hạn;

• Người chấp nhận được biến động của thị trường;

• Người muốn tìm kiếm mức tăng trưởng cao hơn tiền gửi hoặc trái phiếu;

• Người chưa có nhiều kinh nghiệm tự lựa chọn cổ phiếu;

• Người có thể duy trì khoản đầu tư trong ít nhất vài năm.

Quỹ cổ phiếu không phù hợp với người cần bảo toàn vốn tuyệt đối hoặc có kế hoạch sử dụng tiền trong thời gian ngắn.

► Ví dụ về quỹ cổ phiếu tại Việt Nam

Một số quỹ cổ phiếu nổi bật tại Việt Nam gồm:

• Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Hưng Thịnh VinaCapital (VESAF) – VinaCapital.

• Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tiếp cận Thị trường VCBF (VCBF-BCF) – VCBF.

• Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Năng động DC (DCDS) – Dragon Capital.

• Quỹ Đầu tư Cổ phiếu Tăng trưởng Ballad Việt Nam (TBLF) – TCB Fund Management.

Các quỹ này chủ yếu đầu tư vào cổ phiếu niêm yết trên HOSE, HNX và UPCoM với mục tiêu tăng trưởng giá trị tài sản trong dài hạn.

Quỹ cổ phiếu VinaCapital

Quỹ cổ phiếu VinaCapital

3.2. Quỹ trái phiếu

► Khái niệm

Quỹ trái phiếu là loại quỹ tương hỗ đầu tư chủ yếu vào trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp và các công cụ nợ có thu nhập cố định khác.

Mục tiêu của quỹ thường là tạo ra nguồn thu nhập tương đối ổn định từ tiền lãi trái phiếu, đồng thời hạn chế mức độ biến động so với quỹ cổ phiếu.

► Đặc điểm

Lợi nhuận của quỹ trái phiếu chủ yếu đến từ:

• Tiền lãi định kỳ của trái phiếu;

• Chênh lệch giá khi quỹ mua và bán trái phiếu;

• Sự thay đổi giá trị của danh mục trái phiếu.

Quỹ trái phiếu thường có mức độ rủi ro thấp hơn quỹ cổ phiếu, nhưng không có nghĩa là hoàn toàn không có rủi ro. Giá trị quỹ vẫn có thể giảm khi lãi suất thay đổi, thị trường trái phiếu biến động hoặc tổ chức phát hành gặp khó khăn tài chính

► Ưu điểm

Một số ưu điểm của quỹ trái phiếu gồm:

• Mức biến động thường thấp hơn quỹ cổ phiếu;

• Có khả năng tạo ra nguồn thu nhập tương đối ổn định;

• Giúp nhà đầu tư tiếp cận nhiều loại trái phiếu khác nhau;

• Được quản lý bởi đội ngũ có chuyên môn;

• Phù hợp để đa dạng hóa danh mục đầu tư.

► Hạn chế

Quỹ trái phiếu vẫn có các hạn chế như:

• Lợi nhuận kỳ vọng thường thấp hơn quỹ cổ phiếu;

• Giá trái phiếu có thể giảm khi lãi suất tăng;

• Có rủi ro tổ chức phát hành không thanh toán đúng hạn;

• Một số quỹ đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp có mức độ rủi ro cao;

• Lợi nhuận không cố định và không được bảo đảm.

► Đối tượng phù hợp

Quỹ trái phiếu phù hợp với:

• Người có mức chịu đựng rủi ro thấp hoặc trung bình;

• Người ưu tiên sự ổn định hơn tăng trưởng cao;

• Người muốn đầu tư trong ngắn hoặc trung hạn;

• Người cần phân bổ một phần tài sản vào nhóm thu nhập cố định;

• Người mới đầu tư và chưa quen với biến động mạnh của thị trường chứng khoán.

► Ví dụ về quỹ trái phiếu tại Việt Nam

Một số quỹ trái phiếu đang hoạt động tại Việt Nam gồm:

• Quỹ Đầu tư Trái phiếu Bảo Thịnh VinaCapital (VFF) – VinaCapital.

• Quỹ Đầu tư Trái phiếu VCBF (VCBF-FIF) – VCBF.

• Quỹ Đầu tư Trái phiếu DC (DCBF) – Dragon Capital.

• Quỹ Đầu tư Trái phiếu MB Capital (MBBOND) – MB Capital.

Quỹ Đầu tư Trái phiếu VCBF (VCBF-FIF) – VCBF

Quỹ Đầu tư Trái phiếu VCBF (VCBF-FIF) – VCBF

Các quỹ này chủ yếu đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp có chất lượng tín dụng tốt và các công cụ thu nhập cố định.

3.3. Quỹ cân bằng

► Khái niệm

Quỹ cân bằng là loại quỹ tương hỗ đầu tư kết hợp vào nhiều nhóm tài sản, phổ biến nhất là cổ phiếu và trái phiếu. Một số quỹ còn nắm giữ tiền gửi hoặc công cụ thị trường tiền tệ.

Mục tiêu của quỹ cân bằng là tìm kiếm sự hài hòa giữa tăng trưởng tài sản và kiểm soát rủi ro.

► Cách phân bổ tài sản

Tỷ trọng phân bổ phụ thuộc vào chiến lược của từng quỹ. Ví dụ:

• 50% cổ phiếu và 50% trái phiếu;

• 60% cổ phiếu và 40% trái phiếu;

• 30% cổ phiếu, 60% trái phiếu và 10% tiền mặt.

Khi thị trường thay đổi, công ty quản lý quỹ có thể điều chỉnh tỷ trọng tài sản trong giới hạn đã được công bố.

Phần cổ phiếu giúp quỹ tìm kiếm tăng trưởng, trong khi trái phiếu và tiền mặt có vai trò giảm bớt biến động cho danh mục.

► Ưu điểm

Quỹ cân bằng có những ưu điểm sau:

• Kết hợp tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu với sự ổn định tương đối của trái phiếu;

• Danh mục được đa dạng hóa giữa nhiều nhóm tài sản;

• Mức biến động thường thấp hơn quỹ cổ phiếu;

• Nhà đầu tư không cần tự điều chỉnh tỷ trọng tài sản;

Phù hợp với người muốn đầu tư dài hạn nhưng không muốn chịu rủi ro quá cao.

► Hạn chế

Hạn chế của quỹ cân bằng gồm:

• Lợi nhuận có thể thấp hơn quỹ cổ phiếu khi thị trường tăng mạnh;

• Vẫn có thể thua lỗ nếu cả cổ phiếu và trái phiếu cùng giảm;

• Nhà đầu tư khó tự điều chỉnh danh mục theo ý muốn;

• Hiệu quả phụ thuộc vào chiến lược phân bổ của công ty quản lý quỹ;

• Có thể phát sinh nhiều loại chi phí quản lý.

Quỹ cân bằng thường phù hợp với người có khẩu vị rủi ro trung bình, muốn tăng trưởng tài sản nhưng vẫn ưu tiên kiểm soát biến động.

► Ví dụ về quỹ cân bằng tại Việt Nam

Một số quỹ cân bằng phổ biến gồm:

• Quỹ Đầu tư Cân bằng Chiến lược VCBF (VCBF-TBF) – VCBF.

• Quỹ Đầu tư Cân bằng Tuệ Sáng VinaCapital (VIBF) – VinaCapital.

Các quỹ này thường kết hợp đầu tư vào cổ phiếu và trái phiếu nhằm cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát rủi ro.

3.4. Quỹ chỉ số

► Khái niệm

Quỹ chỉ số là loại quỹ được xây dựng nhằm mô phỏng hiệu suất của một chỉ số thị trường nhất định.

Ví dụ, quỹ có thể mô phỏng chỉ số gồm các doanh nghiệp vốn hóa lớn hoặc một nhóm cổ phiếu đại diện cho toàn thị trường. Khi chỉ số tăng hoặc giảm, giá trị của quỹ thường biến động theo hướng tương tự.

► Đặc điểm

Quỹ chỉ số thường áp dụng phương pháp quản lý thụ động. Thay vì liên tục nghiên cứu và lựa chọn từng cổ phiếu, quỹ sẽ mua các tài sản theo thành phần và tỷ trọng của chỉ số tham chiếu.

Mục tiêu của quỹ không phải là vượt trội hơn chỉ số mà là bám sát kết quả của chỉ số đó.

► Ưu điểm

Quỹ chỉ số có một số ưu điểm nổi bật:

Chiến lược đầu tư đơn giản và dễ hiểu;

Phí quản lý thường thấp hơn quỹ chủ động;

Danh mục có tính đa dạng hóa cao;

Hạn chế rủi ro do quyết định chủ quan của nhà quản lý;

Phù hợp với chiến lược đầu tư dài hạn;

Nhà đầu tư dễ theo dõi kết quả vì có chỉ số tham chiếu rõ ràng.

► Hạn chế

Những hạn chế của quỹ chỉ số gồm:

Không thể tránh được thua lỗ khi toàn bộ chỉ số giảm;

Không có mục tiêu vượt trội hơn thị trường;

Danh mục phải nắm giữ cả những cổ phiếu có chất lượng chưa tốt nếu chúng thuộc chỉ số;

Hiệu quả có thể lệch nhẹ so với chỉ số do phí và chi phí giao dịch;

Nhà quản lý ít có khả năng điều chỉnh linh hoạt khi thị trường biến động.

So với quỹ chủ động

Sự khác biệt chính giữa quỹ chỉ số và quỹ chủ động nằm ở cách quản lý danh mục.

Tiêu chí

Quỹ chỉ số

Quỹ chủ động

Mục tiêu

Mô phỏng chỉ số

Cố gắng vượt chỉ số

Cách lựa chọn tài sản

Theo thành phần chỉ số

Do nhà quản lý lựa chọn

Tần suất giao dịch

Thường thấp

Có thể cao hơn

Chi phí quản lý

Thường thấp

Thường cao hơn

Phụ thuộc vào nhà quản lý

Thấp hơn

Cao hơn

Khả năng vượt thị trường

Không phải mục tiêu chính

Có thể vượt nhưng không bảo đảm

 

Quỹ chỉ số phù hợp với người ưu tiên chi phí thấp, đầu tư dài hạn và không muốn phụ thuộc quá nhiều vào khả năng lựa chọn tài sản của nhà quản lý. Trong khi đó, quỹ chủ động phù hợp với người kỳ vọng đội ngũ quản lý có thể tìm kiếm cơ hội tốt hơn thị trường và chấp nhận trả mức phí cao hơn.

► Ví dụ về quỹ chỉ số tại Việt Nam

Một số quỹ chỉ số tiêu biểu gồm:

• Quỹ ETF DCVFMVN30 – mô phỏng chỉ số VN30.

• Quỹ ETF DCVFMVN Diamond – mô phỏng chỉ số VN Diamond.

• Quỹ ETF SSIAM VNFIN LEAD – mô phỏng chỉ số VNFIN Lead.

• Quỹ ETF KIM Growth VN30 – mô phỏng chỉ số VN30.

Mặc dù các quỹ trên là ETF, nhưng về bản chất chiến lược đầu tư, đây đều là quỹ chỉ số (Index Fund) vì mục tiêu của chúng là bám sát hiệu suất của chỉ số tham chiếu.

Lưu ý: Ở Việt Nam, phần lớn quỹ chỉ số hiện nay được tổ chức dưới dạng ETF thay vì quỹ mở truyền thống.

Quỹ ETF DCVFMVN30 – mô phỏng chỉ số VN30

Quỹ ETF DCVFMVN30 – mô phỏng chỉ số VN30

3.5. Quỹ thị trường tiền tệ

► Quỹ thị trường tiền tệ là gì?

Quỹ thị trường tiền tệ là loại quỹ tương hỗ đầu tư chủ yếu vào các công cụ tài chính ngắn hạn, có tính thanh khoản cao và mức độ rủi ro tương đối thấp.

Mục tiêu chính của quỹ là bảo toàn giá trị khoản đầu tư ở mức tương đối, đồng thời tạo ra mức lợi nhuận ổn định trong ngắn hạn.

► Đầu tư vào tài sản nào?

Quỹ thị trường tiền tệ thường đầu tư vào:

• Tín phiếu kho bạc;

• Tiền gửi ngân hàng;

• Chứng chỉ tiền gửi;

• Trái phiếu có thời gian đáo hạn ngắn;

• Thương phiếu;

• Các công cụ nợ ngắn hạn có tính thanh khoản cao.

Do thời gian đáo hạn của các tài sản tương đối ngắn, mức độ biến động của quỹ thường thấp hơn quỹ cổ phiếu và quỹ trái phiếu dài hạn

► Mức sinh lời

Lợi nhuận của quỹ thị trường tiền tệ chủ yếu đến từ tiền lãi của các công cụ nợ ngắn hạn.

Mức sinh lời thường không cao bằng quỹ cổ phiếu hoặc quỹ trái phiếu có rủi ro cao. Tuy nhiên, đổi lại, giá trị quỹ thường ít biến động hơn.

Lợi nhuận thực tế phụ thuộc vào mặt bằng lãi suất, chất lượng tài sản trong danh mục, chi phí quản lý và điều kiện thị trường.

► Mức độ rủi ro

Quỹ thị trường tiền tệ thường được xếp vào nhóm có mức độ rủi ro thấp. Tuy nhiên, đây vẫn là sản phẩm đầu tư, không phải tiền gửi tiết kiệm và không bảo đảm chắc chắn về lợi nhuận hoặc vốn gốc.

Một số rủi ro có thể gặp gồm:

• Rủi ro lãi suất;

• Rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành;

• Rủi ro thanh khoản;

• Lợi nhuận không theo kịp lạm phát;

• Chi phí quản lý làm giảm mức sinh lời thực nhận.

► Có nên đầu tư hay không?

Quỹ thị trường tiền tệ có thể là lựa chọn phù hợp khi nhà đầu tư:

• Muốn giữ tiền tạm thời trước khi chuyển sang khoản đầu tư khác;

• Có mục tiêu tài chính ngắn hạn;

• Ưu tiên tính thanh khoản và sự ổn định;

• Chưa sẵn sàng chấp nhận biến động lớn;

• Muốn đa dạng hóa phần tiền mặt trong danh mục.

Tuy nhiên, loại quỹ này có thể không phù hợp với người đặt mục tiêu tăng trưởng tài sản mạnh trong dài hạn. Với thời gian đầu tư dài, mức sinh lời của quỹ thị trường tiền tệ có thể thấp hơn lạm phát hoặc thấp hơn các nhóm tài sản có mức rủi ro cao hơn.

Nhà đầu tư nên lựa chọn loại quỹ dựa trên mục tiêu tài chính, thời gian nắm giữ và khả năng chấp nhận rủi ro. Không có loại quỹ nào tốt nhất cho tất cả mọi người; mỗi quỹ chỉ phù hợp với một nhu cầu đầu tư nhất định.

► Ví dụ về quỹ thị trường tiền tệ tại Việt Nam

Thị trường Việt Nam hiện chưa có nhiều quỹ thị trường tiền tệ đúng nghĩa như tại Mỹ hoặc châu Âu. Tuy nhiên, một số quỹ có chiến lược đầu tư vào tiền gửi và công cụ nợ ngắn hạn, mang đặc điểm gần tương tự, chẳng hạn:

• Quỹ Đầu tư Thanh khoản VinaCapital (VLF) – tập trung vào tiền gửi, chứng chỉ tiền gửi và các công cụ thu nhập cố định ngắn hạn.

• Quỹ MAFM Money Market Fund (MMF) – quỹ thị trường tiền tệ của Mirae Asset Fund Management Việt Nam.

Các quỹ này hướng tới mục tiêu bảo toàn vốn ở mức tương đối, duy trì tính thanh khoản cao và tạo lợi nhuận ổn định từ các công cụ tài chính ngắn hạn.

4. Quỹ tương hỗ và ETF khác nhau như thế nào?

Mặc dù đều là các quỹ đầu tư giúp nhà đầu tư sở hữu một danh mục tài sản đa dạng, quỹ tương hỗ và quỹ ETF có nhiều điểm khác biệt về cách giao dịch, định giá và chi phí. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt hai loại quỹ này.

Tiêu chí

Quỹ tương hỗ

ETF

Cách giao dịch

Nhà đầu tư mua hoặc bán chứng chỉ quỹ trực tiếp với công ty quản lý quỹ hoặc đơn vị phân phối. Giao dịch thường được thực hiện theo NAV vào cuối ngày.

Được niêm yết trên sàn chứng khoán và giao dịch liên tục trong suốt thời gian thị trường mở cửa, tương tự như cổ phiếu.

NAV

Giá giao dịch dựa trên giá trị tài sản ròng (NAV) được tính một lần sau khi kết thúc phiên giao dịch.

Có NAV tham chiếu nhưng giá giao dịch biến động liên tục theo cung và cầu trên thị trường, có thể cao hơn hoặc thấp hơn NAV trong ngắn hạn.

Phí

Thường có phí quản lý cao hơn, đặc biệt đối với các quỹ được quản lý chủ động. Một số quỹ có thể phát sinh thêm phí mua hoặc bán chứng chỉ quỹ.

Phí quản lý thường thấp hơn do phần lớn ETF hoạt động theo chiến lược mô phỏng chỉ số. Tuy nhiên, nhà đầu tư có thể phải trả phí giao dịch chứng khoán khi mua bán trên sàn.

Thanh khoản

Có thể mua hoặc bán vào ngày giao dịch theo quy định của quỹ, nhưng không giao dịch liên tục trong ngày.

Thanh khoản cao hơn do có thể mua bán bất cứ lúc nào trong giờ giao dịch nếu thị trường có bên mua và bên bán.

Đối tượng phù hợp

Phù hợp với người mới bắt đầu, nhà đầu tư dài hạn hoặc người không có nhiều thời gian theo dõi thị trường và muốn được quản lý bởi đội ngũ chuyên gia.

Phù hợp với nhà đầu tư đã có kiến thức cơ bản về chứng khoán, muốn chủ động giao dịch, tối ưu chi phí và đầu tư theo diễn biến của thị trường.

 

Hy vọng bài viết "Quỹ tương hỗ là gì? Phân loại, cách hoạt động và kinh nghiệm đầu tư" ở trên đã giúp bạn hiểu rõ quỹ tương hỗ là gì, cách thức vận hành, các loại quỹ phổ biến cũng như những ưu, nhược điểm cần cân nhắc trước khi đầu tư. Dù là người mới hay đã có kinh nghiệm, bạn cũng nên xác định rõ mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro và lựa chọn quỹ phù hợp để xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả, hướng đến tăng trưởng tài sản bền vững trong dài hạn.

Nếu bạn muốn hiểu sâu hơn về cách vận hành của nền kinh tế, tư duy quản lý tài chính và các nguyên tắc đầu tư hiệu quả trước khi lựa chọn những kênh như quỹ tương hỗ, Lược sử kinh tế học lầy lội - Quản lý tài chính sẽ là một cuốn sách đáng tham khảo. Cuốn sách giúp bạn xây dựng nền tảng kiến thức tài chính từ gốc, hiểu rõ các trường phái kinh tế và đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

Lược sử kinh tế học lầy lội - Quản lý tài chính

Lược sử kinh tế học lầy lội - Quản lý tài chính

Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1eXklJJ-kRdSKbJ3aoT65a7Cgva_fQm9Y/view?usp=sharing

Unibooks.vn

 

Đang xem: Quỹ tương hỗ là gì? Phân loại, cách hoạt động và kinh nghiệm đầu tư