Nền kinh tế Việt Nam đứng thứ mấy thế giới năm 2025

Nền kinh tế Việt Nam đứng thứ mấy thế giới năm 2025

Nền kinh tế Việt Nam đứng thứ mấy thế giới năm 2025? Việt Nam không chỉ duy trì được đà tăng trưởng ổn định mà còn liên tục thăng hạng trong bảng xếp hạng các nền kinh tế lớn nhất thế giới. Dữ liệu từ IMF năm 2025 đã phác họa một bức tranh đầy triển vọng về một "con hổ mới" của châu Á.

Cùng khám phá vị thế của nền kinh tế Việt Nam qua bài viết dưới đây nhé!

1. Nền kinh tế Việt Nam đứng thứ mấy thế giới năm 2025?

Theo bảng xếp hạng GDP danh nghĩa toàn cầu của IMF năm 2025, Việt Nam chính thức đứng thứ 34 thế giới.

► Những con số biết nói:

  • Quy mô GDP: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) danh nghĩa đạt 484,73 tỷ USD. Với con số này, Việt Nam đã vượt qua nhiều nền kinh tế có truyền thống lâu đời như Bangladesh (hạng 35), Malaysia (hạng 36) và bám đuổi sát sao Philippines (hạng 33 - 494,16 tỷ USD).
  • Tốc độ tăng trưởng: Đạt mức 6,5% trong năm 2025. Đây là một trong những mức tăng trưởng cao nhất trong nhóm 50 nền kinh tế hàng đầu thế giới, chỉ đứng sau một vài quốc gia như Ấn Độ (6,6%).
  • Thu nhập bình quân đầu người: Đạt 4.745 USD, tăng 4,6% so với năm 2024. Điều này cho thấy sự cải thiện thực chất trong mức sống của hơn 101 triệu dân.

► Bảng xếp hạng GDP thế giới năm 2025 theo IMF

Số thứ tự

Quốc gia

GDP

GDP (Giá trị đầy đủ)

Tăng trưởng GDP

GDP bình quân đầu người

1

United States

$30.62 trillion

$30,615,743,000,000

2%

$89,599

2

China

$19.4 trillion

$19,398,577,000,000

4.8%

$13,806

3

Germany

$5.01 trillion

$5,013,574,000,000

0.2%

$59,925

4

Japan

$4.28 trillion

$4,279,828,000,000

1.1%

$34,713

5

India

$4.13 trillion

$4,125,213,000,000

6.6%

$2,818

6

United Kingdom

$3.96 trillion

$3,958,780,000,000

1.3%

$56,661

7

France

$3.36 trillion

$3,361,557,000,000

0.7%

$48,982

8

Italy

$2.54 trillion

$2,543,677,000,000

0.5%

$43,161

9

Russia

$2.54 trillion

$2,540,656,000,000

0.6%

$17,446

10

Canada

$2.28 trillion

$2,283,599,000,000

1.2%

$54,935

11

Brazil

$2.26 trillion

$2,256,910,000,000

2.4%

$10,578

12

Spain

$1.89 trillion

$1,891,371,000,000

2.9%

$38,040

13

Mexico

$1.86 trillion

$1,862,740,000,000

1%

$13,967

14

South Korea

$1.86 trillion

$1,858,572,000,000

0.9%

$35,962

15

Australia

$1.83 trillion

$1,829,508,000,000

1.8%

$65,946

16

Turkey

$1.57 trillion

$1,565,471,000,000

3.5%

$18,198

17

Indonesia

$1.44 trillion

$1,443,256,000,000

4.9%

$5,074

18

Netherlands

$1.32 trillion

$1,320,635,000,000

1.4%

$73,174

19

Saudi Arabia

$1.27 trillion

$1,268,535,000,000

4%

$35,231

20

Poland

$1.04 trillion

$1,039,619,000,000

3.2%

$28,485

21

Switzerland

$1 trillion

$1,002,666,000,000

0.9%

$111,047

22

Taiwan

$884.39 billion

$884,387,000,000

3.7%

$37,827

23

Belgium

$716.98 billion

$716,980,000,000

1.1%

$60,418

24

Ireland

$708.77 billion

$708,771,000,000

9.1%

$129,132

25

Argentina

$683.37 billion

$683,371,000,000

4.5%

$14,359

26

Sweden

$662.32 billion

$662,318,000,000

0.7%

$62,036

27

Israel

$610.75 billion

$610,752,000,000

2.5%

$60,009

28

Singapore

$574.18 billion

$574,185,000,000

2.2%

$94,481

29

United Arab Emirates

$569.1 billion

$569,097,000,000

4.8%

$51,348

30

Austria

$566.46 billion

$566,456,000,000

0.3%

$61,694

31

Thailand

$558.57 billion

$558,573,000,000

2%

$7,942

32

Norway

$517.1 billion

$517,102,000,000

1.2%

$91,884

33

Philippines

$494.16 billion

$494,158,000,000

5.4%

$4,321

34

Vietnam

$484.73 billion

$484,726,000,000

6.5%

$4,745

35

Bangladesh

$475.01 billion

$475,011,000,000

3.8%

$2,734

36

Malaysia

$470.57 billion

$470,572,000,000

4.5%

$13,901

37

Denmark

$459.61 billion

$459,612,000,000

1.8%

$76,581

38

Colombia

$438.12 billion

$438,121,000,000

2.5%

$8,249

39

Hong Kong

$428.23 billion

$428,233,000,000

2.4%

$56,844

40

South Africa

$426.38 billion

$426,383,000,000

1.1%

$6,667

41

Romania

$422.51 billion

$422,508,000,000

1%

$22,436

42

Pakistan

$410.5 billion

$410,495,000,000

2.7%

$1,707

43

Czech Republic (Czechia)

$383.38 billion

$383,384,000,000

2.3%

$35,161

44

Iran

$356.51 billion

$356,513,000,000

0.6%

$4,074

45

Egypt

$349.26 billion

$349,264,000,000

4.3%

$3,191

46

Chile

$347.17 billion

$347,174,000,000

2.5%

$17,181

47

Portugal

$337.94 billion

$337,936,000,000

1.9%

$31,415

48

Peru

$318.48 billion

$318,480,000,000

2.9%

$9,256

49

Finland

$314.72 billion

$314,724,000,000

0.5%

$56,084

50

Kazakhstan

$300.05 billion

$300,052,000,000

5.9%

$14,723

2. Nhìn lại hành trình 45 năm: Từ thiếu thốn đến vị thế 484 tỷ USD

Để hiểu rõ giá trị của vị trí thứ 34 hiện tại, chúng ta cần nhìn lại chuỗi số liệu lịch sử đầy thăng trầm mà Việt Nam đã đi qua:

► Giai đoạn khởi đầu khó khăn (1980 - 1990)

Năm 1980, nền kinh tế Việt Nam từng ghi nhận mức tăng trưởng âm (-3,5%) với quy mô GDP chỉ khoảng 35 tỷ USD (theo cách tính thời điểm đó). Những năm sau đó, nền kinh tế trải qua giai đoạn lạm phát và chuyển đổi, có những lúc GDP danh nghĩa rơi xuống mức cực thấp (chỉ khoảng 8 tỷ USD vào năm 1990).

► Cuộc bứt phá ngoạn mục (1995 - 2020)

Kể từ khi bình thường hóa quan hệ quốc tế và đẩy mạnh Đổi mới, Việt Nam đã duy trì tốc độ tăng trưởng "thần kỳ":

  • Thập niên 90: Tăng trưởng thường xuyên ở mức 8-9%.
  • Giai đoạn 2018 - 2019: Trước đại dịch, Việt Nam duy trì mức tăng trưởng vàng từ 7,4% đến 7,5%.
  • Vượt qua đại dịch: Trong khi nhiều nền kinh tế lớn tăng trưởng âm vào năm 2020, Việt Nam vẫn giữ mức tăng trưởng dương (2,9%), tạo tiền đề cho sự phục hồi mạnh mẽ 8,5% vào năm 2022.

Biểu đồ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 1985 - 2020

Biểu đồ tăng trưởng GDP của Việt Nam giai đoạn 1985 - 2020

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Việt Nam

Năm

GDP danh nghĩa (USD hiện hành)

Tăng trưởng GDP

GDP bình quân đầu người

Thay đổi dân số

2025

$484,726,000,000

6.5%

$4,745

0.6%

2024

$459,472,000,000

7.1%

$4,536

0.63%

2023

$433,008,000,000

5.1%

$4,317

0.67%

2022

$411,068,000,000

8.5%

$4,133

0.75%

2021

$370,076,000,000

2.6%

$3,757

0.87%

2020

$346,310,000,000

2.9%

$3,549

0.93%

2019

$331,818,000,000

7.4%

$3,439

0.97%

2018

$304,470,000,000

7.5%

$3,216

1.11%

2017

$277,071,000,000

6.9%

$2,958

1.25%

2016

$252,146,000,000

6.7%

$2,720

1.27%

2015

$236,795,000,000

7.0%

$2,582

1.25%

2014

$232,888,000,000

6.4%

$2,567

1.22%

2013

$212,728,000,000

5.6%

$2,370

1.19%

2012

$195,169,000,000

5.5%

$2,198

1.18%

2011

$171,312,000,000

6.4%

$1,950

1.16%

2010

$143,212,000,000

6.4%

$1,628

1.15%

2009

$129,022,000,000

5.4%

$1,481

1.51%

2008

$124,756,000,000

5.7%

$1,447

1.84%

2007

$98,426,000,000

7.1%

$1,152

1.78%

2006

$84,301,000,000

7.0%

$996

1.33%

2005

$73,197,000,000

7.5%

$873

0.93%

2004

$62,877,000,000

7.8%

$757

0.97%

2003

$50,233,000,000

7.3%

$610

1%

2002

$44,563,000,000

7.1%

$547

1.03%

2001

$41,297,000,000

6.9%

$513

1.06%

2000

$39,585,000,000

6.8%

$499

1.14%

1999

$36,444,000,000

4.8%

$465

1.31%

1998

$34,580,000,000

5.8%

$448

1.45%

1997

$34,146,000,000

8.2%

$449

1.46%

1996

$31,352,000,000

9.3%

$419

1.54%

1995

$26,407,000,000

9.5%

$359

1.69%

1994

$20,712,000,000

8.8%

$286

1.82%

1993

$16,736,000,000

8.1%

$235

1.94%

1992

$12,528,000,000

8.7%

$179

2.05%

1991

$9,704,000,000

5.8%

$141

2.12%

1990

$8,217,000,000

5.0%

$122

2.12%

1989

$7,991,000,000

7.8%

$123

2.08%

1988

$29,501,000,000

5.1%

$465

2.04%

1987

$53,385,000,000

2.5%

$857

2.05%

1986

$43,009,000,000

3.4%

$706

2.18%

1985

$19,045,000,000

5.6%

$319

2.35%

1984

$61,171,000,000

8.4%

$1,044

2.43%

1983

$35,204,000,000

7.1%

$613

2.41%

1982

$23,369,000,000

8.2%

$414

2.37%

1981

$17,617,000,000

5.8%

$319

2.38%

1980

$35,357,000,000

−3.5%

$653

2.16%

3. Phân tích động lực tăng trưởng năm 2025

Vị trí thứ 34 thế giới không phải là sự may mắn, mà là kết quả của sự dịch chuyển cơ cấu kinh tế sâu sắc:

  • Công nghiệp chế biến chế tạo: Việt Nam tiếp tục khẳng định là "công xưởng mới" của thế giới, thu hút dòng vốn FDI khổng lồ từ các tập đoàn công nghệ hàng đầu.
  • Kinh tế số: Sự bùng nổ của thương mại điện tử và dịch vụ số đóng góp ngày càng lớn vào cấu phần GDP.
  • Sức mạnh xuất khẩu: Dù kinh tế thế giới có dấu hiệu chậm lại, nhưng các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã giúp Việt Nam giữ vững thị phần tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU và Trung Quốc.

Biểu đồ tăng trưởng GDP Việt Nam theo phần trăm giai đoạn 1985 - 2025

Biểu đồ tăng trưởng GDP Việt Nam theo phần trăm giai đoạn 1985 - 2025

4. Dự báo quy mô nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026 – 2030

Dựa trên dự báo của IMF, tương lai kinh tế Việt Nam trong 5 năm tới rất xán lạn với những mục tiêu cụ thể:

► Quy mô kinh tế sẽ tăng trưởng ổn định

Dự kiến đến năm 2030, GDP danh nghĩa của Việt Nam sẽ đạt 666,79 tỷ USD. Nếu duy trì tốc độ này, Việt Nam có khả năng lọt vào Top 25 - 30 nền kinh tế lớn nhất thế giới trước năm 2035.

► Thu nhập bình quân đầu người bước sang trang mới

  • Năm 2027: Dự kiến đạt 5.262 USD.
  • Năm 2030: Dự kiến đạt 6.324 USD. Đây là ngưỡng quan trọng để Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình thấp và tiến gần hơn đến nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao bền vững.

Dự báo GDP của Việt Nam giai đoạn 2026 – 2030 (IMF)

Năm

GDP danh nghĩa (USD hiện hành)

Tăng trưởng GDP

GDP bình quân đầu người

Thay đổi dân số

2026

$511,059,000,000

5.6%

$4,965

0.57%

2027

$545,213,000,000

5.8%

$5,262

0.54%

2028

$583,731,000,000

5.6%

$5,600

0.51%

2029

$624,103,000,000

5.3%

$5,952

0.49%

2030

$666,786,000,000

5.3%

$6,324

0.48%

► Sức mua tương đương (GDP PPP) – Một cái nhìn khác về sức mạnh

Một điểm đáng chú ý trong dữ liệu IMF là GDP tính theo sức mua tương đương (PPP). Dự báo đến năm 2030, GDP PPP của Việt Nam sẽ đạt con số khổng lồ 2,57 nghìn tỷ USD. Điều này phản ánh thực lực sản xuất và tiêu dùng thực tế của nền kinh tế Việt Nam lớn hơn rất nhiều so với con số danh nghĩa.

Dự báo GDP của Việt Nam giai đoạn 2026 – 2030 (IMF)

Năm

GDP danh nghĩa (USD hiện hành)

Tăng trưởng GDP

GDP bình quân đầu người

Thay đổi dân số

2026

$511,059,000,000

5.6%

$4,965

0.57%

2027

$545,213,000,000

5.8%

$5,262

0.54%

2028

$583,731,000,000

5.6%

$5,600

0.51%

2029

$624,103,000,000

5.3%

$5,952

0.49%

2030

$666,786,000,000

5.3%

$6,324

0.48%

 

Dự báo GDP PPP của Việt Nam giai đoạn 2026 – 2030 (IMF)

Năm

GDP danh nghĩa (USD hiện hành)

Tăng trưởng GDP

GDP bình quân đầu người

Thay đổi dân số

2026

$1,942,452,000,000

$18,870

−6.4%

0.57%

2027

$2,088,795,000,000

$20,159

−6.3%

0.54%

2028

$2,241,590,000,000

$21,503

−6.1%

0.51%

2029

$2,401,726,000,000

$22,904

−6.3%

0.49%

2030

$2,576,455,000,000

$24,438

0.48%

5. Những thách thức trên con đường phía trước

Tuy nhiên, con đường thăng hạng không chỉ có hoa hồng. Việt Nam cần đối mặt với:

  • Chất lượng tăng trưởng: Cần chuyển dịch từ thâm dụng lao động giá rẻ sang thâm dụng trí tuệ và công nghệ.
  • Biến đổi khí hậu: Là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, Việt Nam cần đầu tư lớn cho chuyển đổi xanh để bảo vệ thành quả kinh tế.
  • Bẫy thu nhập trung bình: Duy trì tốc độ tăng trưởng trên 5% liên tục trong nhiều năm là một thách thức lớn khi quy mô nền kinh tế ngày càng lớn hơn.

Hy vọng sau khi đọc bài viết trên, bạn đã biết được nền kinh tế Việt Nam đứng thứ mấy thế giới năm 2025 cũng như có được cái nhìn toàn cảnh về hành trình bứt phá ngoạn mục của đất nước trong suốt hơn bốn thập kỷ qua.

Nếu bạn muốn nhìn thấu những chu kỳ tăng trưởng hay các cuộc khủng hoảng tài chính qua một lăng kính hài hước và dễ thấm, hãy tìm đọc bộ sách Lược sử kinh tế học lầy lội – Khủng hoảng dạy cho ta những gì? của Unibooks. Đây là bộ cẩm nang thú vị giúp bạn nhận ra rằng kinh tế học không hề khô khan, mà thực chất là những bài học đầy giá trị giúp chúng ta tỉnh táo hơn trước mọi cơn sóng dữ của thị trường toàn cầu.

Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1bPZ1QlqUfxFyUrhr2cplhubDYn5hSO4W/view?usp=sharing

Unibooks.vn

Đang xem: Nền kinh tế Việt Nam đứng thứ mấy thế giới năm 2025