Lạm phát tiếng Anh là gì và làm thế nào để nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành liên quan đến chủ đề này? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm inflation và cung cấp bảng từ vựng tiếng Anh về lạm phát hữu ích để học tập và áp dụng hiệu quả.
Mời các bạn tham khảo!
>>> Xem thêm:
Lãi suất tiếng Anh là gì và bảng từ vựng tiếng Anh về lãi suất
Khủng hoảng kinh tế tiếng Anh là gì kèm câu chuyện ví dụ siêu lầy lội
I. Lạm phát tiếng Anh là gì và bảng từ vựng tiếng Anh về lạm phát
1. Lạm phát tiếng Anh là gì?
“Lạm phát tiếng Anh là "Inflation", nghĩa là sự tăng liên tục của mức giá chung trong nền kinh tế dẫn đến giảm sức mua của tiền.”

Lạm phát tiếng Anh là "Inflation"
2. Bảng từ vựng tiếng Anh về lạm phát
Từ vựng / Thuật ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích / Ngữ cảnh sử dụng |
Inflation | Lạm phát | Hiện tượng giá cả chung của nền kinh tế tăng lên liên tục và kéo dài, làm giảm sức mua của đồng tiền. |
Price level | Mức giá chung | Thước đo trung bình của giá cả hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế. |
Purchasing power | Sức mua | Khả năng mua hàng hóa, dịch vụ của một đơn vị tiền tệ. Khi lạm phát tăng, sức mua giảm. |
Monetary phenomenon | Hiện tượng tiền tệ | Quan điểm của Milton Friedman: lạm phát luôn bắt nguồn từ tăng cung tiền tệ. |
Money supply (M1, M2) | Cung tiền tệ | Tổng lượng tiền đang lưu hành trong nền kinh tế (tiền mặt, tiền gửi, v.v.). |
Aggregate demand (AD) | Tổng cầu | Tổng nhu cầu hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế ở một mức giá nhất định. |
Aggregate supply (AS) | Tổng cung | Tổng sản lượng mà các doanh nghiệp sẵn sàng sản xuất ở mỗi mức giá. |
Long-run aggregate supply (LRAS) | Tổng cung dài hạn | Mức sản lượng tiềm năng của nền kinh tế khi các nguồn lực được sử dụng tối ưu. |
Short-run aggregate supply (SRAS) | Tổng cung ngắn hạn | Sản lượng mà các doanh nghiệp sản xuất khi một số yếu tố chưa điều chỉnh kịp. |
Demand-pull inflation | Lạm phát do cầu kéo | Khi tổng cầu tăng nhanh hơn tổng cung, dẫn đến giá cả tăng. |
Cost-push inflation | Lạm phát do chi phí đẩy | Khi chi phí đầu vào (như tiền lương, nguyên liệu) tăng, khiến giá thành sản phẩm tăng. |
Fiscal policy | Chính sách tài khóa | Các biện pháp chi tiêu và thu thuế của chính phủ nhằm tác động đến nền kinh tế. |
Monetary policy | Chính sách tiền tệ | Các biện pháp điều tiết cung tiền, lãi suất của ngân hàng trung ương để ổn định giá cả. |
Natural rate of unemployment | Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên | Tỷ lệ thất nghiệp khi nền kinh tế đạt sản lượng tiềm năng. |
Nominal interest rate | Lãi suất danh nghĩa | Lãi suất chưa điều chỉnh theo lạm phát. |
Real interest rate | Lãi suất thực | Lãi suất đã trừ đi tỷ lệ lạm phát. Công thức: Real rate = Nominal rate – Inflation rate. |
Inflation rate | Tỷ lệ lạm phát | Mức tăng phần trăm của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hoặc mức giá chung qua thời gian. |
Hyperinflation | Siêu lạm phát | Khi mức giá tăng cực kỳ nhanh và mất kiểm soát (thường > 50%/tháng). |
Deflation | Giảm phát | Hiện tượng mức giá chung giảm xuống, ngược lại với lạm phát. |
Stagflation | Lạm phát đình trệ | Tình trạng giá tăng cao nhưng sản lượng và việc làm đều giảm. |
Inflation expectation | Kỳ vọng lạm phát | Dự đoán của người dân và doanh nghiệp về mức độ lạm phát trong tương lai. |
Phillips curve | Đường cong Phillips | Biểu diễn mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp. |
Core inflation | Lạm phát cơ bản | Mức lạm phát đã loại trừ các yếu tố biến động mạnh như giá năng lượng và thực phẩm. |
Price stability | Ổn định giá cả | Mục tiêu chính của các chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát. |
3. Ví dụ minh họa:
Inflation erodes the purchasing power of money.
→ Lạm phát làm giảm sức mua của đồng tiền.
According to monetarists, inflation is always a monetary phenomenon.
→ Theo trường phái tiền tệ, lạm phát bao giờ cũng là một hiện tượng tiền tệ.
When aggregate demand exceeds aggregate supply, demand-pull inflation occurs.
→ Khi tổng cầu vượt tổng cung, lạm phát do cầu kéo sẽ xuất hiện.
Inflation rate for August 2025 reached 1.5 percent from 0.9 percent in July 2025, but remains significantly lower than the 3.3 percent recorded in August 2024.
This brings the average inflation rate from January to August 2025 to 1.7 percent, well below the government’s target range of 2.0 to 4.0 percent.
The uptrend is mainly driven by the annual increase of the heavily-weighted index of food and non-alcoholic beverages, which reached 0.9 percent from an annual decline of 0.2 percent in July 2025.
Food inflation likewise experienced a slight uptrend and reached 0.6 percent. This is slightly higher than the 0.5 percent in July 2025 but significantly lower than the 4.2 percent recorded in August 2024.
With the onset of the rainy season, Department of Economy, Planning, and Development (DEPDev) Secretary Arsenio M. Balisacan emphasized the need to ramp up proactive measures to mitigate weather-related shocks that may affect food supply.
“We remain committed to implementing strategic policies that ease supply constraints and improve market efficiency. Our priority is to protect Filipinos, especially the most vulnerable, from the impact of rising prices," DEPDev Secretary Balisacan said.
II. Tìm hiểu thêm về lạm phát
1. Định nghĩa đầy đủ về “Lạm phát”
Lạm phát là hiện tượng mức giá chung của nền kinh tế tăng lên một cách liên tục và kéo dài theo thời gian, làm cho sức mua của đồng tiền giảm xuống.
Nói cách khác, khi có lạm phát, mỗi đơn vị tiền tệ mua được ít hàng hóa và dịch vụ hơn so với trước đây.
Theo Milton Friedman, một trong những nhà kinh tế tiêu biểu của trường phái tiền tệ,
“Lạm phát bao giờ và ở đâu cũng là một hiện tượng tiền tệ.”
Điều này có nghĩa là nguyên nhân sâu xa và duy nhất của lạm phát kéo dài chính là sự gia tăng liên tục của lượng tiền trong lưu thông nhanh hơn tốc độ tăng của sản lượng thực tế.
2. Bản chất của lạm phát
Lạm phát không chỉ là việc giá cả tăng một lần hoặc tăng tạm thời do các yếu tố ngắn hạn (ví dụ: khan hiếm hàng hóa, tăng giá dầu, thiên tai, điều chỉnh thuế...).
Nó phải là một quá trình tăng giá mang tính hệ thống và liên tục, thường gắn liền với chính sách tiền tệ mở rộng kéo dài.
3. Phân biệt nguyên nhân ngắn hạn và dài hạn
+ Nguyên nhân ngắn hạn (tạm thời):
Do cú sốc phía cung: giá nguyên liệu đầu vào tăng, thiếu hụt sản lượng, thiên tai,...
Do chính sách tài khóa: tăng chi tiêu công hoặc giảm thuế trong ngắn hạn.
→ Những yếu tố này chỉ làm giá tăng tạm thời, không gây ra lạm phát kéo dài.
+ Nguyên nhân dài hạn (bền vững):
Khi cung tiền tệ tăng nhanh hơn tốc độ tăng sản lượng thực tế, dẫn đến tổng cầu tăng kéo dài, đẩy mức giá chung lên liên tục.
→ Đây chính là nguồn gốc cốt lõi của lạm phát.
4. Tóm tắt quan điểm của hai trường phái
Trường phái | Nhận định về lạm phát | Đặc điểm chính |
Phái tiền tệ (Friedman) | Lạm phát là hiện tượng tiền tệ. Xảy ra khi cung tiền tăng nhanh hơn sản lượng. | Coi việc kiểm soát cung tiền là cách duy nhất để kiềm chế lạm phát kéo dài. |
Phái Keynes | Lạm phát có thể do nhiều yếu tố, nhưng chỉ cung tiền tệ tăng liên tục mới tạo ra lạm phát cao. | Thừa nhận vai trò của tài khóa, nhưng cho rằng nó chỉ ảnh hưởng tạm thời đến mức giá. |
Tóm lại, lạm phát là sự gia tăng liên tục và kéo dài của mức giá chung trong nền kinh tế, có nguyên nhân chủ yếu từ sự mở rộng cung tiền tệ vượt quá tốc độ tăng của sản lượng thực tế.
Các yếu tố như chi tiêu chính phủ, thay đổi thuế hay cú sốc phía cung có thể gây biến động giá tạm thời, nhưng không thể duy trì lạm phát cao lâu dài nếu cung tiền không tăng liên tục.
Lạm phát là một yếu tố quan trọng dẫn đến khủng hoảng kinh tế. Bạn có muốn hiểu về lạm phát cũng như khủng hoảng kinh tế một cách dễ dàng và hài hước không? Nếu có thì hãy tìm đọc ngay bộ sách Lược sử kinh tế học lầy lội: Khủng hoảng dạy cho ta những gì (Tập 1 và Tập 2) để biết chi tiết nhé!
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1KPIyyuddLheM0XRYE2LY6aQUo0WwVig8/view?usp=sharing