Lãi suất tiếng Anh là gì và làm thế nào để nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành liên quan đến chủ đề này? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm Interest Rate và cung cấp bảng từ vựng tiếng Anh về lãi suất hữu ích để học tập và áp dụng hiệu quả.
Mời các bạn tham khảo!
I. Lãi suất tiếng Anh là gì?
Từ “lãi suất” trong tiếng Anh được dịch là interest rate.
► Giải nghĩa chi tiết:
- Interest → nghĩa là “tiền lãi” (the amount paid for the use of borrowed money).
- Rate → nghĩa là “tỷ lệ” hay “mức độ”.
Interest rate có nghĩa là “tỷ lệ tiền lãi” hay “tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay trên số tiền gốc trong một thời gian nhất định”.

Interest rate có nghĩa là “tỷ lệ tiền lãi” hay “tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả cho người cho vay trên số tiền gốc trong một thời gian nhất định”.
► Ví dụ minh họa:
The interest rate on this loan is 10% per year.
→ Lãi suất của khoản vay này là 10% mỗi năm.
Central banks often raise interest rates to control inflation.
→ Các ngân hàng trung ương thường tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.
Interest rates for credit cards and some other loans will head down, now that the Fed has cut short-term interest rates for the first time in 2025.
► Bảng từ vựng tiếng Anh chủ đề lãi suất (Interest Rate)
STT | Từ vựng tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích / Ví dụ |
1 | Interest rate | Lãi suất | Tỷ lệ phần trăm của tiền lãi so với số tiền gốc trong một thời gian nhất định. |
2 | Simple interest | Lãi suất đơn | Lãi tính chỉ trên số vốn gốc ban đầu. |
3 | Compound interest | Lãi suất kép | Lãi được tính trên cả vốn gốc và phần lãi đã phát sinh. |
4 | Nominal interest rate | Lãi suất danh nghĩa | Lãi suất chưa loại trừ ảnh hưởng của lạm phát. |
5 | Real interest rate | Lãi suất thực | Lãi suất danh nghĩa sau khi đã điều chỉnh theo lạm phát. |
6 | Fixed interest rate | Lãi suất cố định | Mức lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay. |
7 | Variable (or floating) interest rate | Lãi suất thả nổi / biến đổi | Lãi suất thay đổi tùy theo thị trường hoặc chính sách ngân hàng. |
8 | Discount rate | Lãi suất chiết khấu | Tỷ lệ mà ngân hàng trung ương áp dụng khi cho vay hoặc tái chiết khấu. |
9 | Coupon rate | Lãi suất coupon | Tỷ lệ phần trăm tiền lãi định kỳ mà trái khoán trả dựa trên mệnh giá. |
10 | Yield to maturity (YTM) | Lãi suất hoàn vốn | Lợi suất thực tế của trái phiếu nếu giữ đến ngày đáo hạn. |
11 | Simple loan | Khoản vay đơn | Vay một lần và hoàn trả cả gốc lẫn lãi vào cuối kỳ. |
12 | Fixed payment loan | Khoản vay trả cố định | Khoản vay trả góp với các khoản thanh toán đều nhau định kỳ. |
13 | Coupon bond | Trái khoán coupon | Trái phiếu trả lãi định kỳ cho đến khi đáo hạn, khi đó trả lại mệnh giá. |
14 | Discount bond (zero-coupon bond) | Trái khoán chiết khấu | Trái phiếu được bán thấp hơn mệnh giá, trả đủ mệnh giá khi đáo hạn. |
15 | Principal | Tiền gốc / vốn vay | Số tiền ban đầu được vay hoặc đầu tư. |
16 | Maturity date | Ngày đáo hạn | Thời điểm phải hoàn trả toàn bộ gốc và lãi. |
17 | Loan repayment | Hoàn trả khoản vay | Hành động trả lại cả gốc và lãi cho người cho vay. |
18 | Borrower | Người đi vay | Cá nhân hoặc tổ chức nhận tiền vay. |
19 | Lender / Creditor | Người cho vay / Chủ nợ | Cá nhân hoặc tổ chức cho vay tiền. |
20 | Debt instrument | Công cụ nợ | Tài sản tài chính thể hiện nghĩa vụ trả nợ (ví dụ: trái phiếu, tín phiếu). |
21 | Financial market | Thị trường tài chính | Nơi diễn ra hoạt động vay mượn, đầu tư, và trao đổi vốn. |
22 | Inflation rate | Tỷ lệ lạm phát | Tốc độ tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ, ảnh hưởng đến lãi suất thực. |
23 | Monetary policy | Chính sách tiền tệ | Chính sách điều hành lãi suất và cung tiền của ngân hàng trung ương. |
24 | Central bank | Ngân hàng trung ương | Tổ chức điều tiết lãi suất và chính sách tiền tệ quốc gia. |
25 | Risk premium | Phần bù rủi ro | Phần lãi bổ sung để bù cho rủi ro khi cho vay hoặc đầu tư. |
II. Tìm hiểu thêm về lãi suất
1. Định nghĩa lãi suất
Lãi suất là tỷ lệ phần trăm của số tiền lãi mà người vay phải trả cho người cho vay trong một khoảng thời gian nhất định, thường tính theo năm, so với số tiền vốn (gốc) đã vay hoặc cho vay.
Nói cách khác, lãi suất biểu thị chi phí của việc sử dụng vốn trong một thời kỳ nhất định — hay mức lợi tức mà người cho vay thu được khi cung cấp vốn.
2. Giải thích chi tiết
► Về bản chất kinh tế:
- Lãi suất phản ánh giá của việc sử dụng vốn theo thời gian.
- Người đi vay phải trả lãi để đền bù cho việc sử dụng tiền của người khác, trong khi người cho vay nhận lãi như phần thưởng cho việc hoãn tiêu dùng.
► Công thức khái quát:
| Lãi suất = (Tiền lãi/Số tiền gốc) x 100% |
Ví dụ: Nếu bạn vay 100 đô la trong 1 năm và trả 110 đô la, thì lãi suất là:
(10/100) x 100% = 10%
► Các hình thức thể hiện:
- Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate): chưa điều chỉnh theo lạm phát.
- Lãi suất thực (real interest rate): đã loại trừ ảnh hưởng của lạm phát.
- Lãi suất hoàn vốn (yield to maturity): tỷ lệ sinh lời thực sự của một khoản vay hay trái phiếu nếu giữ đến ngày đáo hạn.
► Ý nghĩa thực tiễn:
- Lãi suất ảnh hưởng đến tiêu dùng, tiết kiệm, đầu tư, và các quyết định kinh tế vĩ mô.
- Sự thay đổi của lãi suất có thể tác động mạnh đến sức khỏe của nền kinh tế, đến thị trường tài chính và giá trị đồng tiền.
Lãi suất là một khái niệm quan trọng trong tài chính. Lãi suất thay đổi có thể dẫn đến khủng hoảng kinh tế. Bạn có muốn hiểu về lãi suất cũng như khủng hoảng kinh tế một cách dễ dàng và hài hước không? Nếu có thì hãy tìm đọc ngay bộ sách Lược sử kinh tế học lầy lội: Khủng hoảng dạy cho ta những gì (Tập 1 và Tập 2) để biết chi tiết nhé!
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1KPIyyuddLheM0XRYE2LY6aQUo0WwVig8/view?usp=sharing