Lãi kép tiếng Anh là gì và bảng từ vựng tiếng Anh về lãi kép kèm ví dụ trong bài viết dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng tìm hiểu về tài chính, đầu tư hoặc muốn nâng cao khả năng tiếng Anh chuyên ngành của mình.
Mời các bạn tham khảo!
I. Lãi kép tiếng Anh là gì?
“Lãi kép” tiếng Anh là: Compound Interest.
Bạn cũng có thể gặp một số cách gọi tương đương:
- Compounding interest
- Interest compounding
Nhưng thuật ngữ chuẩn, phổ biến nhất trong tài chính là Compound Interest.

Lãi kép tiếng Anh là Compound Interest
⭐Định nghĩa lãi kép:
Lãi kép là hình thức tính lãi mà trong đó tiền lãi được cộng vào tiền gốc sau mỗi kỳ, và ở các kỳ tiếp theo, lãi được tính trên tổng số tiền gốc ban đầu + lãi đã tích lũy. Đây chính là cơ chế “lãi sinh lãi”, giúp số tiền tăng trưởng nhanh hơn nhiều so với lãi đơn.
Trong ngân hàng, lãi kép xuất hiện khi khách hàng tái tục cả gốc và lãi sau mỗi kỳ gửi tiết kiệm. Càng tái tục nhiều kỳ và thời gian gửi càng dài, hiệu ứng lãi kép càng mạnh và lợi nhuận thu được càng lớn.
Bank compound interest, also known as compounded interest, occurs when customers reinvest both the principal and the interest they have just received at the end of a savings term.
Compound interest (compounding) is simply understood as reinvesting the interest earned after each savings term so that the interest itself continues to earn additional interest.
After each term, customers receive an amount of interest. If you add this interest to the original principal and continue depositing it, the interest earned in the next term is called compound interest. The more this cycle repeats, the greater the amount of interest earned.
In financial investing, compound interest is considered by experts as a “golden key” to increasing profits. However, customers need to choose deposit terms that offer the best interest rates for each period, and then apply compound interest to generate substantial long-term returns.
⭐ Bản chất của lãi kép
- Lãi ở kỳ sau phụ thuộc vào cả gốc và lãi của kỳ trước.
- Sức mạnh của lãi kép tăng theo thời gian và số chu kỳ tái tục.
- Là “chìa khóa vàng” trong tài chính – đầu tư nhờ khả năng tạo ra tăng trưởng tài sản theo cấp số nhân.
⭐ Công thức tính lãi kép
| FV = PV x (1 + t)n |
Trong đó:
- PV: số tiền gốc ban đầu
- t: lãi suất mỗi kỳ
- n: số kỳ ghép lãi
- FV: số tiền tương lai nhận được
⭐Ví dụ về lãi kép
- Giả sử bạn gửi tiết kiệm 100.000.000 VND
- Lãi suất: 6%/năm
- Kỳ hạn: 1 năm
- Hình thức đáo hạn: Tái tục cả gốc và lãi (lãi kép)
- Thời gian gửi: 10 năm
- Cách tính theo công thức lãi kép:
FV = PV x (1 + t)n
FV = 100.000.000 × (1 = 0,06)10
FV = 179.084.770 VND
Kết quả:
Sau 10 năm, bạn nhận được: 179.084.770 VND
Trong đó:
- Lãi suất kép tạo ra lợi nhuận: 79.084.770 VND
- Cao hơn 19.084.770 VND so với gửi lãi đơn (chỉ được 160.000.000 VND).
II. Từ vựng tiếng Anh về lãi kép
Thuật ngữ tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải thích ngắn gọn |
Lãi kép | Compound interest | Lãi được tính trên cả gốc và lãi đã tích lũy. |
Lãi suất kép | Compounding interest / Compound rate | Tỷ lệ lãi suất áp dụng theo cơ chế lãi kép. |
Lãi đơn | Simple interest | Lãi chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu. |
Gốc | Principal / Principal amount | Số tiền ban đầu đem gửi hoặc đầu tư. |
Tái tục gốc và lãi | Renew principal and interest | Đáo hạn và nhập cả gốc lẫn lãi cho kỳ mới. |
Tái tục gốc | Renew principal only | Đáo hạn và chỉ tái tục phần gốc. |
Không tái tục | Non-renewal / No renewal | Không tự động gia hạn khi đáo hạn. |
Lãi suất hằng năm | Annual interest rate | Tỷ lệ lãi tính theo năm. |
Chu kỳ lãi kép | Compounding period | Khoảng thời gian một lần lãi được nhập vào gốc. |
Số kỳ ghép lãi | Number of compounding periods | Số lần lãi được nhập gốc trong thời gian gửi. |
Giá trị hiện tại | Present Value (PV) | Số tiền gốc hoặc giá trị tại thời điểm hiện tại. |
Giá trị tương lai | Future Value (FV) | Số tiền sẽ nhận được trong tương lai. |
Công thức lãi kép | Compound interest formula | FV = PV × (1 + t)n. |
Tích lũy tài sản | Wealth accumulation | Quá trình tài sản tăng trưởng theo thời gian. |
Lãi sinh lãi | Interest-on-interest | Khái niệm mô tả bản chất của lãi kép. |
Kỳ hạn tiết kiệm | Savings term / Deposit term | Thời gian gửi tiết kiệm. |
Rút trước hạn | Early withdrawal | Rút tiền trước kỳ hạn, thường nhận lãi thấp hơn. |
Lãi suất không kỳ hạn | Non-term interest rate | Lãi suất áp dụng khi rút trước hạn. |
Đáo hạn | Maturity | Thời điểm kết thúc kỳ gửi tiết kiệm. |
Đòn bẩy thời gian | Time leverage | Lợi thế tăng trưởng tài sản theo thời gian. |
Gửi tiết kiệm online | Online savings | Hình thức gửi tiết kiệm qua ngân hàng điện tử. |
Lãi suất ưu đãi online | Preferential online interest rate | Lãi suất cao hơn dành cho gửi tiết kiệm online. |
Ví dụ:
The interest on this account increases faster because it has a monthly compounding period.
→ Lãi trên tài khoản này tăng nhanh hơn vì nó có chu kỳ ghép lãi theo tháng.
You will receive both the principal and the interest when the deposit reaches its maturity.
→ Bạn sẽ nhận cả tiền gốc và tiền lãi khi khoản tiền gửi đến kỳ đáo hạn.
Compound interest is a powerful financial concept in which the interest you earn is added back to your principal, allowing your money to grow exponentially over time. Instead of earning interest only on your initial deposit, you also earn interest on the accumulated interest from previous periods. This “interest-on-interest” effect becomes stronger the longer you save or invest, making compound interest an essential tool for long-term wealth building. By starting early and reinvesting consistently, individuals can significantly increase their future financial returns.
(Lãi kép là một khái niệm tài chính mạnh mẽ, trong đó phần lãi bạn kiếm được được cộng trở lại vào tiền gốc, giúp số tiền của bạn tăng trưởng theo cấp số nhân theo thời gian. Thay vì chỉ nhận lãi trên khoản tiền gửi ban đầu, bạn còn nhận lãi trên phần lãi đã tích lũy từ các kỳ trước. Hiệu ứng “lãi sinh lãi” này càng trở nên mạnh mẽ khi bạn gửi tiết kiệm hoặc đầu tư trong thời gian dài, khiến lãi kép trở thành công cụ thiết yếu để xây dựng tài sản lâu dài. Bằng cách bắt đầu sớm và tái đầu tư đều đặn, mỗi cá nhân có thể gia tăng đáng kể lợi nhuận tài chính trong tương lai.)
Trong lịch sử kinh tế học, nhiều khủng hoảng bắt nguồn từ lãi kép, tín dụng quá mức, đầu cơ, bong bóng – là những tình huống vốn được “tái đầu tư” mà quá lạm dụng.
Bạn có muốn hiểu về lãi suất cũng như khủng hoảng kinh tế một cách dễ dàng và hài hước không? Nếu có thì hãy tìm đọc ngay bộ sách Lược sử kinh tế học lầy lội: Khủng hoảng dạy cho ta những gì (Tập 1 và Tập 2) để biết chi tiết nhé!
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1KPIyyuddLheM0XRYE2LY6aQUo0WwVig8/view?usp=sharing