I. Khủng hoảng kinh tế tiếng Anh là gì?
Khủng hoảng kinh tế tiếng Anh là Economic crisis.
Đây là cụm từ được sử dụng phổ biến nhất để chỉ giai đoạn nền kinh tế của một quốc gia hoặc toàn cầu rơi vào suy thoái nghiêm trọng, dẫn đến sụt giảm sản xuất, mất việc làm, giảm thu nhập, và bất ổn tài chính.

Khủng hoảng kinh tế là tình huống trong đó nền kinh tế của một quốc gia trải qua sự suy giảm đột ngột về sức mạnh, thường bắt nguồn từ một cuộc khủng hoảng tài chính
Tùy theo mức độ và nguyên nhân, người ta còn sử dụng một số thuật ngữ tiếng Anh về khủng hoảng kinh tế liên quan khác, chẳng hạn như:
Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
Economic crisis | Khủng hoảng kinh tế | The country is facing a serious economic crisis due to inflation and high unemployment. à Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng do lạm phát và tỷ lệ thất nghiệp cao. |
Financial crisis | Khủng hoảng tài chính | The 2008 financial crisis caused many banks to collapse and millions of people to lose their homes. à Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã khiến nhiều ngân hàng sụp đổ và hàng triệu người mất nhà cửa. |
Economic depression | Đại Suy thoái Kinh tế | During the Great Economic Depression, the global economy suffered for almost a decade. à Trong cuộc Đại Suy thoái Kinh tế, nền kinh tế toàn cầu đã chịu ảnh hưởng trong gần một thập kỷ. |
Recession | Suy thoái | The company had to cut jobs because of the ongoing recession. à Công ty buộc phải cắt giảm nhân sự vì cuộc suy thoái kinh tế đang diễn ra. |
Stagflation | Đình lạm | Stagflation is one of the most difficult problems for economists to solve because prices rise while growth slows. à Đình lạm là một trong những vấn đề khó nhất đối với các nhà kinh tế, vì giá cả tăng trong khi tăng trưởng chậm lại. |
Banking crisis | Khủng hoảng ngân hàng | The banking crisis led to a loss of public trust in the financial system. à Khủng hoảng ngân hàng đã khiến công chúng mất niềm tin vào hệ thống tài chính. |
Currency crisis | Khủng hoảng tiền tệ | The currency crisis in 1997 affected many Asian countries, causing their currencies to lose value rapidly. à Khủng hoảng tiền tệ năm 1997 đã ảnh hưởng đến nhiều quốc gia châu Á, khiến đồng tiền của họ mất giá nhanh chóng. |
Speculative bubble and crash | Bong bóng đầu cơ và sụp đổ | The housing speculative bubble eventually crashed, leaving many investors bankrupt. à Bong bóng đầu cơ bất động sản cuối cùng cũng vỡ tung, khiến nhiều nhà đầu tư phá sản. |
International financial crisis | Khủng hoảng tài chính quốc tế | The international financial crisis of 2008 spread from the U.S. to markets around the world. à Khủng hoảng tài chính quốc tế năm 2008 đã lan rộng từ Mỹ sang các thị trường toàn cầu. |
Wider economic crisis | Cuộc khủng hoảng kinh tế trên diện rộng | Climate change could lead to a wider economic crisis if it disrupts food and energy supplies. à Biến đổi khí hậu có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng kinh tế trên diện rộng nếu nó làm gián đoạn nguồn cung thực phẩm và năng lượng. |
II. Câu chuyện về khủng hoảng kinh tế dưới lăng kính siêu lầy lội
Hãy cùng bước vào hành trình khám phá những mốc khủng hoảng kinh tế nổi tiếng – từ Bong bóng hoa Tulip Hà Lan đến Bong bóng Mississippi – nhưng không theo kiểu khô khan với biểu đồ và số liệu, mà theo phong cách “siêu lầy lội” qua những câu chuyện dưới đây:
1. Bong bóng hoa Tulip Hà Lan qua lối kể chuyện siêu “lầy lội”
2. Khoảnh khắc Minsky giải thích qua lăng kính siêu lầy lội
3. Bong bóng Biển Nam qua lối kể chuyện siêu lầy lội
4. Bong bóng Mississippi qua lối kể chuyện siêu lầy lội
5. Khủng hoảng dầu mỏ qua lối kể chuyện siêu lầy lội
Bạn có muốn biết Thế Giới sẽ còn phải trải qua những cuộc khủng hoảng kinh tế nào nữa không? Nếu có thì hãy đón đọc bộ sách Lược sử kinh tế học lầy lội: Khủng hoảng dạy cho ta những gì (Tập 1 và Tập 2) để biết chi tiết nhé!
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1KPIyyuddLheM0XRYE2LY6aQUo0WwVig8/view?usp=sharing