Khủng hoảng Dầu mỏ 1973: Ba cuộc khủng hoảng trong một – và những bài học cho ngày nay

Khủng hoảng Dầu mỏ 1973: Ba cuộc khủng hoảng trong một – và những bài học cho ngày nay

Cuộc khủng hoảng Dầu mỏ 1973 được Daniel Yergin trình bày tại một sự kiện gần đây của CGEP với chủ đề “Khủng hoảng Năng lượng 1973: Lệnh cấm vận dầu mỏ và Kỷ nguyên năng lượng mới” sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân sâu xa và những hậu quả nặng nề mà cuộc khủng hoảng này đem lại.

Lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 đã làm rung chuyển thị trường năng lượng toàn cầu. Nó cũng tái định hình bàn cờ địa chính trị, sắp xếp lại nền kinh tế thế giới, và mở ra kỷ nguyên năng lượng hiện đại. Cuộc khủng hoảng này cùng với những bức ảnh mang tính biểu tượng về cảnh các tài xế giận dữ xếp hàng dài chờ đổ xăng thường được gợi lại mỗi khi giá dầu và giá xăng tăng vọt. Nhưng những sự kiện kịch tính ấy không chỉ dừng lại ở quá khứ; chúng vẫn mang tính cấp bách và ý nghĩa lâu dài. Những hệ quả của nó đã định hình hướng đi cho nhiều chính sách chính phủ, các dòng đầu tư và đổi mới công nghệ trong nhiều thập niên sau đó. Cho đến nay, cuộc khủng hoảng này vẫn là cột mốc chuẩn mực để so sánh và đánh giá mọi biến động trong lĩnh vực năng lượng.

Cuộc khủng hoảng năm 1973 nổi bật trong lịch sử vì nó vừa đặc biệt, vừa hỗn loạn, lại có tác động sâu rộng. Dù thường được nhìn nhận như một cuộc khủng hoảng duy nhất, thực tế nó là sự hội tụ của ba khủng hoảng khác nhau: một khủng hoảng địa chính trị, một khủng hoảng năng lượng, và một khủng hoảng chính trị ngay trong nội bộ Hoa Kỳ – mà dư âm vẫn còn vang vọng trong nền chính trị Mỹ đến tận ngày nay.

Cuộc khủng hoảng hiện tại, bắt đầu từ cuộc tấn công của Hamas vào miền nam Israel ngày thứ Bảy, 7 tháng 10, đã khiến năm 1973 càng được nhắc lại rõ nét hơn. Hamas đã cố tình chọn đúng dịp kỷ niệm 50 năm Chiến tranh Yom Kippur để phát động cuộc tấn công. Giống như năm 1973, thời điểm này rơi vào ngày Sabbath của người Do Thái và cũng là dịp lễ Shemini Atzeret, khi người dân không làm việc mà sum họp cùng gia đình – một thời điểm khiến sự cảnh giác bị giảm xuống. Một lần nữa, giống như năm 1973, đó là một thất bại lớn về tình báo và khả năng chuẩn bị của Israel.

Chiến tranh Yom Kippur - Ảnh minh họa

Chiến tranh Yom Kippur - Ảnh minh họa

Tuy nhiên, dĩ nhiên có rất nhiều điểm khác biệt. Nhu cầu dầu mỏ toàn cầu ngày nay gấp hơn hai lần so với năm 1973, và Mỹ hiện là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, chứ không còn là nước nhập khẩu dầu mỏ lớn nhất như trước kia. Khi ấy, dầu chiếm 50% tổng năng lượng tiêu thụ toàn cầu; ngày nay, con số này chỉ còn khoảng một phần ba.

Việc sử dụng năng lượng như một vũ khí chưa hẳn đã là chuyện của quá khứ. Vladimir Putin từng tìm cách sử dụng “vũ khí khí đốt” để chia rẽ liên minh ủng hộ Ukraine ở châu Âu – nhưng đã thất bại. Còn về “vũ khí dầu mỏ”, bối cảnh đã khác hẳn. Các quốc gia sản xuất dầu lớn ở vùng Vịnh hiện nay không giống như năm 1973: họ đã hội nhập sâu vào nền kinh tế toàn cầu và duy trì nhiều hình thức đối thoại với Israel. Dẫu vậy, nguy cơ vẫn tồn tại – từ khả năng xung đột lan rộng, sự gián đoạn dòng chảy dầu khí, cho tới rủi ro với cơ sở hạ tầng đảm bảo cho các dòng chảy đó.

Vậy, điều gì thực sự đã xảy ra vào năm 1973? Và tại sao? Đây chính là những câu hỏi cần được nhìn lại, cùng với những bài học có giá trị và lâu dài từ cuộc khủng hoảng phức tạp ấy.

♦ Dầu mỏ - Một mặt hàng chiến lược

Dầu mỏ đã được nhìn nhận là một mặt hàng chiến lược kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Cuộc chiến bắt đầu với kỵ binh và những tuyến đường sắt cố định, nhưng kết thúc với xe tăng, xe tải và máy bay. Sự thay đổi to lớn ấy được ghi lại trong lời phát biểu của Ngài Lord Curzon (Anh) tại một buổi tiệc sau chiến tranh: “Liên quân đã đi đến chiến thắng trên một làn sóng dầu mỏ.”

Trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, một khía cạnh then chốt cũng chính là cuộc chiến về dầu. Nguồn dầu từ Hoa Kỳ trở nên tuyệt đối thiết yếu: cứ 7 thùng dầu thì có 6 thùng được cung cấp bởi Mỹ. Ở Đại Tây Dương, tàu ngầm U-boat của Đức tìm cách đánh chìm các tàu chở dầu từ Mỹ sang châu Âu. Còn tại Thái Bình Dương, một trong những ưu tiên của Hải quân Mỹ là cắt đứt các tuyến tiếp tế dầu cho Nhật Bản.

Tàu ngầm U-boat

Tàu ngầm U-boat

Tầm quan trọng sống còn của dầu mỏ tiếp tục được chứng minh qua sự gián đoạn nguồn cung dầu sang châu Âu trong Khủng hoảng kênh đào Suez (1956) và Chiến tranh Sáu Ngày (1967).

Trong Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967, các nước xuất khẩu dầu Ả Rập đã tìm cách sử dụng cái gọi là “vũ khí dầu mỏ” – tức áp đặt lệnh cấm vận dầu lên các quốc gia phương Tây nhằm gây sức ép buộc họ ngừng ủng hộ Israel. Tuy nhiên, “vũ khí” này đã không phát huy tác dụng. Lý do là khi đó thị trường dầu đang dư thừa nguồn cung, và Mỹ vẫn có công suất dự phòng – tức khả năng khai thác thêm dầu chưa sử dụng – có thể nhanh chóng được huy động để vô hiệu hóa tác động của cấm vận.

♦ Khủng hoảng Năng lượng

Trong nửa thập kỷ tiếp theo, động lực thị trường đã thay đổi một cách đột ngột. Những “phép màu kinh tế” sau Thế chiến II ở châu Âu và Nhật Bản, với tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, đã thúc đẩy nhu cầu dầu mỏ. Đồng thời, dầu giá rẻ lại chính là nhiên liệu giúp nuôi dưỡng sự tăng trưởng ấy.

Chỉ trong vòng từ 1960 đến 1972, mức tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu đã tăng hơn gấp đôi. Một yếu tố khác góp phần gia tăng nhu cầu chính là môi trường: dầu dần thay thế than trong sản xuất điện để giảm ô nhiễm không khí. Ngay cả tại New York, việc nhập khẩu dầu ít lưu huỳnh từ Nigeria đã khiến than bị loại bỏ dần trong phát điện.

Tuy nhiên, nguồn cung toàn cầu không theo kịp nhu cầu trong những năm này. Giá dầu thấp và các chính sách kiểm soát giá không khuyến khích được những khoản đầu tư cần thiết. Đồng thời, tình hình tại các mỏ dầu của Mỹ cũng thay đổi nhanh chóng.

Trước đó, yếu tố ổn định lớn nhất của thị trường dầu toàn cầu chính là công suất dự phòng của Mỹ – được điều tiết chủ yếu bởi Ủy ban Đường sắt Texas (Texas Railroad Commission) và các cơ quan tương tự ở những bang sản xuất dầu khác. Ủy ban Texas đặt ra mức sản lượng khai thác – gọi là “allowables” – thấp hơn công suất thực tế của các giếng dầu.

Những năm 1930, giá dầu rơi xuống chỉ còn 10 xu một thùng

Những năm 1930, giá dầu rơi xuống chỉ còn 10 xu một thùng

Nguyên nhân của cơ chế này, bắt nguồn từ những năm 1930, là nhằm ngăn chặn tình trạng khai thác quá mức và lãng phí đã từng khiến giá dầu rơi xuống chỉ còn 10 xu một thùng. Hệ quả của việc giới hạn sản lượng chính là tạo ra một “kho dự trữ dầu chiến lược” có thể được sử dụng khi khẩn cấp, dù khi đó chưa ai gọi nó bằng cái tên này.

♦ Một cuộc khủng hoảng năng lượng thực sự

Năm 1971, khi nhu cầu dầu toàn cầu tăng vọt, Ủy ban Đường sắt Texas đã dỡ bỏ các giới hạn, cho phép khai thác ở mức 100% công suất. Chủ tịch Ủy ban phát biểu: “Chúng tôi coi đây là một dịp lịch sử, thực sự là lịch sử nhưng cũng buồn bã. Các mỏ dầu Texas từng như một chiến binh già đáng tin cậy… nhưng giờ chiến binh ấy không thể đứng lên nữa.”

Dù Mỹ đã khai thác hết công suất, nhưng sản lượng trong nước vẫn không đủ. Đến năm 1973, Mỹ phải nhập khẩu hơn 1/3 lượng dầu tiêu thụ.

Không chỉ dầu, khí tự nhiên liên bang liên tiểu bang cũng thiếu hụt. Giá bán khí đốt liên bang được chính phủ Mỹ quy định ở mức quá thấp, khiến các công ty không mặn mà đầu tư mở rộng nguồn cung. Từ mùa đông 1969–1970, mùa đông lạnh nhất trong 30 năm, Mỹ đã phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt, gián đoạn và nhiều nhà máy buộc phải đóng cửa.

Đến mùa xuân 1973, cụm từ “khủng hoảng năng lượng” đã được nhắc đến rộng rãi, thậm chí chính Tổng thống Nixon cũng cảnh báo: “Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục không được kiểm soát, chúng ta có thể đối diện với một cuộc khủng hoảng năng lượng thực sự.” Tuy nhiên, ít ai hình dung được “khủng hoảng thực sự” sẽ trông như thế nào. Trong khi Mỹ ngày càng phụ thuộc vào dầu nhập khẩu, người ta lại chưa nhận thức rõ vai trò mới của Mỹ với tư cách một nước tiêu thụ dầu lớn và việc nhập khẩu tăng cao sẽ càng làm trầm trọng thêm áp lực thị trường vốn đã bị “thần kỳ kinh tế” châu Âu và Nhật thúc đẩy.

Đến mùa xuân 1973, cụm từ “khủng hoảng năng lượng” đã được nhắc đến rộng rãi

Đến mùa xuân 1973, cụm từ “khủng hoảng năng lượng” đã được nhắc đến rộng rãi

Dù các mỏ dầu lớn đã được phát hiện ở Alaska, nhưng việc xây dựng đường ống dẫn dầu vẫn bị đình trệ do chưa được Quốc hội thông qua. Mãi đến mùa hè 1973, Phó Tổng thống Spiro Agnew, trên cương vị Chủ tịch Thượng viện, đã phải bỏ phiếu quyết định trong một cuộc bỏ phiếu căng thẳng để thúc đẩy việc xem xét dự án đường ống – vốn cần thiết để vận chuyển dầu từ North Slope.

Trong khi đó, ở phía cung ứng, các quốc gia xuất khẩu dầu đang vận động để giành thêm lợi nhuận và tăng quyền kiểm soát, thậm chí là quốc hữu hóa. Thời kỳ “nhượng quyền” cho các công ty dầu quốc tế đã đi đến hồi kết. Trước thập niên 1970, giá dầu “chính thức” do các công ty đặt ra. Nhưng nay, các nước xuất khẩu quyết tâm nắm quyền định giá. Các cuộc đàm phán căng thẳng tại Tripoli và Tehran đã dẫn đến việc tăng giá dầu – nhưng khi đó, mức tăng vẫn còn tính bằng xu: 35 xu, 90 xu.

Tuy nhiên, một nhà ngoại giao Mỹ tham gia giám sát đàm phán tại Tripoli đã cảnh báo: Mỹ và đồng minh chưa sẵn sàng cả về mặt tư tưởng lẫn chính trị để ứng phó với sự thay đổi cán cân quyền lực trong nguồn cung dầu mỏ.

Các nước xuất khẩu đạt được mục tiêu bởi vì cán cân cung – cầu đã thu hẹp đến mức nguy hiểm. Tháng 4/1973, một quan chức Bộ Ngoại giao Mỹ đã đăng bài trên tạp chí Foreign Affairs với tiêu đề đầy cảnh báo: “Khủng hoảng dầu mỏ: Lần này thì con sói thực sự đã đến.” Nhưng vẫn chưa có sự đồng thuận rộng rãi. Một tạp chí chính sách đối ngoại khác lại cho rằng: “Khủng hoảng hay thiếu hụt năng lượng của thế giới chỉ là hư cấu.”

Đến quý III/1973, thị trường đã cực kỳ căng thẳng, công suất dự phòng chỉ còn khoảng 1% – tức trên thực tế không còn dự phòng nào cả. Nói cách khác, không còn “bộ đệm” để ứng phó nếu xảy ra bất kỳ gián đoạn nào. Một bản tin công nghiệp ghi nhận tình trạng “mua trong hoảng loạn” trên thị trường dầu thế giới. Cuối tháng 9/1973, Thủ tướng Nhật Bản cảnh báo rằng một cuộc khủng hoảng dầu mỏ có thể xảy ra trong 10 năm nữa. Nhưng trên thực tế, nó đã ập đến chỉ trong 10 ngày sau đó.

♦ Khủng hoảng địa chính trị

Ngòi nổ của khủng hoảng chính là yếu tố địa chính trị. Chiến tranh Sáu Ngày năm 1967 đã làm thay đổi cán cân ở Trung Đông: Israel kiểm soát bán đảo Sinai, Bờ Tây, Cao nguyên Golan và Đông Jerusalem. Tổng thống Ai Cập Gamal Abdel Nasser, người cổ vũ mạnh mẽ cho chủ nghĩa Pan-Arab, đã dùng giọng nói đanh thép của mình phát qua các đài radio bán dẫn, liên tục kêu gọi chống lại sự tồn tại của Israel trên khắp thế giới Ả Rập. Sau khi Nasser qua đời năm 1970, người kế nhiệm là Anwar Sadat phải sống trong cái bóng quá lớn của ông.

Tuy vậy, Sadat quyết tâm đảo ngược kết quả của cuộc chiến 1967. Ông tin rằng cách duy nhất để buộc Israel ngồi vào bàn đàm phán chính là một cuộc chiến mới. Syria ủng hộ kế hoạch này. Đến tháng 8/1973, Sadat đã thuyết phục được Quốc vương Ả Rập Xê Út Faisal xem xét việc tích hợp “vũ khí dầu mỏ” vào kế hoạch chiến tranh tổng thể. Nhà vua, vốn nhớ rõ thất bại của công cụ này năm 1967 và những tổn thất nặng nề về doanh thu, nay nhận thấy rằng sự thay đổi mạnh mẽ của thị trường thế giới đã tạo ra sức mạnh cần thiết để biến “vũ khí dầu mỏ” thành hiện thực. Thực tế quan trọng là, từ 1967 đến 1973, Ả Rập Xê Út chứ không còn là Mỹ, đã trở thành “nhà sản xuất cân bằng” trong một thị trường dầu vô cùng căng thẳng.

Cuộc chiến được khởi phát ngày 6/10/1973, đúng vào dịp Yom Kippur – ngày lễ linh thiêng nhất của người Do Thái – để tạo bất ngờ tối đa. Israel hoàn toàn bị động. Thất bại nghiêm trọng về tình báo sau đó đã trở thành một đề tài bị mổ xẻ kỹ lưỡng. Nguyên nhân một phần đến từ sự thiếu khả năng tưởng tượng, một phần đến từ tâm lý chủ quan và tự tin thái quá sau thắng lợi rực rỡ trong Chiến tranh Sáu Ngày chỉ sáu năm trước. Ngoài ra, trước đó trong năm 1973, Ai Cập đã hai lần giả vờ điều động quân, khiến Israel phải huy động quân đội tốn kém và chịu chỉ trích chính trị vì “phí tiền vô ích”.

Chiến tranh Yom Kippur diễn ra vào ngày 6/10/1973

Chiến tranh Yom Kippur diễn ra vào ngày 6/10/1973

Trước sức tấn công ồ ạt, quân đội Israel rút lui hỗn loạn, nhanh chóng cạn kiệt kho vũ khí. Israel tuyệt vọng cầu cứu Washington viện trợ. Tồn vong quốc gia bị đe dọa. Liên Xô thì đang khẩn trương tiếp tế cho đồng minh Syria. Theo lập luận của Henry Kissinger, một đồng minh của Mỹ không thể để bị đánh bại bởi vũ khí của Liên Xô.

Hoa Kỳ lập tức tổ chức một cầu không vận. Nhưng có một yếu tố bất ngờ: gió. Bộ trưởng Quốc phòng James Schlesinger sau này kể lại, những chiếc máy bay vận tải khổng lồ C-5A dự kiến sẽ hạ cánh xuống Israel trong đêm để tránh bị chú ý và giảm tính khiêu khích với thế giới Ả Rập. Nhưng do gió chéo ở Azores – nơi máy bay phải dừng để tiếp nhiên liệu – các chuyến bay bị chậm trễ, và cuối cùng hạ cánh vào ban ngày. Điều này khiến không còn gì phải nghi ngờ: Mỹ công khai can thiệp, đứng về phía Israel.

Chỉ 10 ngày sau khi chiến tranh nổ ra, OPEC nhóm họp tại Vienna. Khi đó, câu chuyện không còn dừng ở mức tăng giá 35 xu hay 90 xu một thùng. Các nước quyết định tăng giá dầu lên 70%. Ngày hôm sau, các nhà xuất khẩu dầu Ả Rập tập hợp tại Kuwait. Đáp trả việc Mỹ hỗ trợ Israel quá rõ ràng (thể hiện qua cầu không vận C-5A), họ thống nhất kế hoạch cấm vận dầu mỏ: sản lượng sẽ bị cắt giảm 5% mỗi tháng, và riêng Mỹ cùng Hà Lan bị áp đặt cấm vận hoàn toàn.

Thị trường dầu mỏ lập tức rơi vào cơn hoảng loạn, các công ty tranh giành nguồn cung một cách tuyệt vọng.

♦ Khủng hoảng chính trị nội bộ

Nếu như khủng hoảng năng lượng và khủng hoảng địa chính trị có thể nhìn thấy rõ, thì khó đánh giá hơn là tác động của khủng hoảng chính trị nội bộ ở Mỹ – vụ Watergate, đi thẳng vào trung tâm tính chính danh và quyền lực của chức vụ tổng thống. Liệu kết quả có khác đi nếu Mỹ có một vị tổng thống mạnh mẽ thay vì đang trên đà suy sụp? Liệu Mỹ có thể đóng vai trò quyết đoán hơn, và thế giới có nhìn nhận Mỹ khác đi? Đó là một câu hỏi quan trọng khi ấy – và vẫn còn quan trọng đến tận hôm nay, khi nhiều quốc gia tìm cách lý giải tình trạng hỗn loạn ở Washington để rút ra kết luận cho mình.

Richard Nixon gần như chắc chắn sẽ giành chiến thắng áp đảo trước George McGovern trong cuộc bầu cử tổng thống năm 1972. Nhưng chiến dịch tranh cử của ông không dừng lại ở đó: các điệp viên của chiến dịch đã bị bắt khi đang đột nhập trụ sở Đảng Dân chủ tại tòa nhà Watergate ở Washington, tháng 6/1972. Nixon khi đó cố gắng coi nhẹ sự việc như một “vụ trộm vặt hạng ba”, nhưng sự kiện ấy đã mở ra một chuỗi bê bối tội phạm và che giấu, được gọi chung là Watergate, rồi chi phối và ám ảnh chính trường Mỹ.

Đến tháng 10/1973, các cuộc điều tra và tiết lộ xoay quanh Watergate đã áp đảo chương trình nghị sự của Nixon, làm suy yếu quyền lực của ông. Trong khi Trung Đông và thị trường năng lượng toàn cầu rơi vào khủng hoảng, Nixon lại bận tâm tới sự sống còn chính trị của chính mình. Sự song hành của Watergate với các biến động toàn cầu vẫn khiến người ta rùng mình cho tới ngày nay.

Ba ngày sau khi chiến tranh Yom Kippur nổ ra, trong lúc Thủ tướng Israel cân nhắc bay sang Washington để cầu viện thêm hỗ trợ, Nixon lại phải đối diện với việc Phó Tổng thống của mình từ chức vì bê bối tham nhũng riêng. Khi Henry Kissinger đang ở Moscow thương lượng ngừng bắn với Liên Xô, Nixon lại sa thải công tố viên đặc biệt điều tra Watergate, kéo theo sự từ chức của Bộ trưởng Tư pháp và Thứ trưởng Tư pháp – sự kiện được gọi là “Thảm sát đêm thứ Bảy”. Vài ngày sau, khi các quan chức cấp cao họp bàn trước tin tức Liên Xô có thể gửi vũ khí hạt nhân cho đồng minh Trung Đông, Nixon – theo lời một quan chức – “quá rối loạn để tham dự”. Một bản ghi nhớ khi ấy viết: “Không có tổng thống nào thực sự hoạt động.” Henry Kissinger, vừa là Cố vấn An ninh Quốc gia vừa là Ngoại trưởng, trở thành hình ảnh hiện thân của quyền lực và tính chính danh. Nhà nghiên cứu Martin Indyk nhận xét rằng việc Nixon quá bận tâm với “rắc rối Watergate” đã giúp Kissinger “thay mặt tổng thống điều hành hầu hết mọi việc.”

Khủng hoảng đạt đỉnh điểm vào cuối tháng 10/1973, khi các tàu Liên Xô có dấu hiệu di chuyển khiêu khích ở Địa Trung Hải và tình báo Mỹ phát hiện vật liệu hạt nhân trên một tàu hàng Liên Xô hướng vào khu vực. Mỹ lập tức nâng cấp tình trạng lực lượng lên DEFCON 3 – báo động hạt nhân. Thế giới tưởng như đang trôi đến bờ vực đối đầu trực diện Mỹ – Liên Xô. Và trớ trêu thay, ngay khi DEFCON 3 được khởi động, Ủy ban Tư pháp Hạ viện Mỹ tuyên bố sẽ bắt đầu thủ tục luận tội Nixon.

Tuy nhiên, chỉ vài ngày sau, ngoại giao con thoi của Kissinger đã phát huy tác dụng: một lệnh ngừng bắn được thực thi, các tướng lĩnh Ai Cập và Israel gặp gỡ trực tiếp, và căng thẳng Mỹ – Liên Xô dịu xuống. Đây là khởi đầu cho sự chấm dứt khủng hoảng địa chính trị. Gần ba năm sau, Tổng thống Anwar Sadat đặt chân đến Israel, phát biểu trước quốc hội nước này. Điều đó dẫn đến Hiệp định Trại David (Camp David Accords) và năm 1979 là hiệp ước hòa bình Israel – Ai Cập, chính thức khép lại cuộc khủng hoảng địa chính trị. Nhưng một khủng hoảng mới cũng bắt đầu đồng thời – Cách mạng Iran lật đổ Shah và lập nên Cộng hòa Hồi giáo, kéo dài ảnh hưởng đến tận hôm nay.

Khủng hoảng chính trị ở Mỹ kết thúc vào tháng 8/1974 với việc Nixon từ chức. Gerald Ford trở thành tổng thống và tuyên bố trong ngày nhậm chức: “Cơn ác mộng dài đã kết thúc, Hiến pháp vẫn vận hành.”

Nhưng cái chưa kết thúc chính là khủng hoảng năng lượng. Thập niên 1970 trở thành “thập kỷ của khủng hoảng năng lượng”. Tháng 12/1973, giữa cơn hoảng loạn của thị trường dầu, OPEC nâng giá dầu từ 1,80 USD/thùng (ba năm trước) lên 11,65 USD/thùng – tính theo giá hiện nay, tức từ khoảng 14 USD lên 80 USD/thùng, không xa so với mức giá gần đây. Ở Mỹ, cú sốc giá dầu cùng cảnh xếp hàng mua xăng thổi bùng cơn phẫn nộ trong dân chúng. Nguyên nhân thực sự của các hàng dài chờ đổ xăng không được nhìn nhận: đó không phải vì thiếu dầu, mà vì thị trường năng lượng Mỹ bị quản lý cứng nhắc. Hệ thống phân bổ xăng của chính phủ kém linh hoạt khiến có nơi thiếu, nơi lại dư thừa, cộng thêm các quy định giá dầu và khí đốt, khiến thị trường không thể điều chỉnh linh hoạt.

Cú sốc giá dầu cùng cảnh xếp hàng mua xăng thổi bùng cơn phẫn nộ trong dân chúng

Cú sốc giá dầu cùng cảnh xếp hàng mua xăng thổi bùng cơn phẫn nộ trong dân chúng

Kissinger tiếp tục dành nhiều tháng cho ngoại giao con thoi để thúc đẩy hòa bình Trung Đông. Nhưng cả Sadat và Kissinger đều nhận thấy: Mỹ không thể tiếp tục thương lượng khi lệnh cấm vận dầu mỏ còn tồn tại. Ngày 18/3/1974, các bộ trưởng dầu Ả Rập đồng ý chấm dứt cấm vận, viện dẫn “nỗ lực không ngừng của Mỹ vì hòa bình Trung Đông.”

Thế nhưng, năng lượng vẫn là chủ đề nóng chi phối phần còn lại của thập kỷ. Đây trở thành nguồn gốc chính của chia rẽ chính trị nội bộ Mỹ. Tổng thống Jimmy Carter đã đặt năng lượng làm trọng tâm của nhiệm kỳ. Thập niên kết thúc bằng một cú sốc khác: cách mạng Iran lại làm gián đoạn thị trường dầu thế giới.

Điều đáng chú ý: lượng dầu thực tế bị loại bỏ khỏi thị trường do cấm vận chỉ khoảng 9% nguồn cung toàn cầu và 14% lượng dầu giao dịch quốc tế. Nhưng khi đó, không ai biết con số chính xác. Điều mà người mua phải đối mặt là bất định lớn, thiếu thông tin, gián đoạn các kênh cung cấp truyền thống, chính phủ và công ty hoảng loạn, người dân vừa giận dữ vừa lo sợ, và một cuộc tranh giành điên cuồng để giành hàng trước khi kẻ khác mua được.

♦ Bài học cho hiện tại từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ 1973

Dù bối cảnh ngày nay rất khác, nhưng những bài học từ cuộc khủng hoảng 1973 vẫn còn nguyên giá trị và mang tính thời sự.

Bài học thứ nhất là tầm quan trọng của việc duy trì an ninh năng lượng, bao gồm cả khả năng chịu đựng và phục hồi của hệ thống. Lời nhận định nổi tiếng của Winston Churchill trước Quốc hội Anh năm 1913 về chính sách dầu mỏ vẫn là nguyên tắc cơ bản: “Sự an toàn và chắc chắn trong dầu mỏ nằm ở sự đa dạng, và chỉ có đa dạng mà thôi.” Nói cách khác, đa dạng hóa nguồn cung. Khi thị trường “êm ả”, người ta rất dễ bỏ qua vấn đề an ninh năng lượng.

Bài học thứ hai là cần có tính minh bạch và thông tin chất lượng cao về cung – cầu và thực trạng thị trường. Điều này giúp giảm bớt hoảng loạn, nhầm lẫn cũng như tránh tình trạng tìm vật tế thần, vốn chỉ làm chệch hướng giải pháp.

Bài học thứ ba là tầm quan trọng của hợp tác và trao đổi quốc tế, để tránh những cuộc cạnh tranh khốc liệt khiến tình thế vốn khó khăn lại càng khó khăn hơn.

Bài học thứ tư liên quan đến chính các thị trường. Áp lực và cám dỗ luôn thôi thúc chính phủ can thiệp, cố gắng kiểm soát giá cả hoặc điều tiết thị trường. Nhưng những can thiệp ấy thường phải trả giá đắt: làm méo mó cung – cầu và ngăn cản thị trường tự điều chỉnh. Thị trường linh hoạt, có khả năng hấp thụ cú sốc và thích nghi, chính là nền tảng của an ninh năng lượng.

Bài học thứ năm, được thể hiện rõ ràng qua vụ Watergate, là: khi Washington bị xao nhãng và hỗn loạn, thế giới sẽ trở nên nguy hiểm hơn. Điều này đã đúng vào năm 1973 – và ai có thể nói rằng nó không đúng với ngày nay?

Khủng hoảng dầu mỏ 1973 chỉ là một trong số rất nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế đã diễn ra từ thế kỷ XIX cho đến nay. Nếu bạn quan tâm về chủ đề khủng hoảng kinh tế và muốn tìm hiểu nó dưới lăng kính lầy lội, hài hước và thú vị thì đừng nên bỏ lỡ bộ sách Lược sử kinh tế học lầy lội – Khủng hoảng dạy cho ta những gì?” do Unibooks phát hành.

Ở đây, những câu chuyện tưởng chừng khô khan như bong bóng tài chính, khủng hoảng thị trường chứng khoán hay cú sốc dầu mỏ… đều được biến hóa thành các màn đối thoại “tưng tửng”, hình minh họa dí dỏm và giọng kể như đang tám chuyện trà đá vỉa hè. Bạn sẽ vừa cười nghiêng ngả, vừa vỡ ra nhiều bài học “đắt xắt ra miếng” về kinh tế, tài chính và cả cách con người thường… tự đưa mình vào rắc rối.

Nói cách khác, đây không phải một cuốn sách dày đặc biểu đồ và số liệu khô cứng, mà là một “show hài kinh tế” đúng nghĩa – nơi bạn vừa giải trí, vừa ngấm ngầm học được những quy luật bất biến của thị trường.

>>> Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1qGICT_78lUknmURsC8R8ECkjORcjQWER/view?usp=sharing

Unibooks.vn

Đang xem: Khủng hoảng Dầu mỏ 1973: Ba cuộc khủng hoảng trong một – và những bài học cho ngày nay