Đầu tư tiếng Anh là gì? Tùy vào ngữ cảnh và từ loại, “đầu tư” có thể được diễn đạt bằng Invest hoặc Investment, hai từ quen thuộc nhưng rất dễ bị sử dụng nhầm. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu cách phân biệt Invest và Investment, cách dùng, cấu trúc, giới từ đi kèm cùng những từ vựng về đầu tư thường gặp trong tiếng Anh nhé!
Đầu tư tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, đầu tư có thể được dịch là invest hoặc investment, tùy thuộc vào vị trí và chức năng của từ trong câu. Nếu muốn diễn đạt hành động bỏ tiền, thời gian hoặc công sức vào một hoạt động với mong muốn thu được lợi ích trong tương lai, bạn sử dụng động từ invest. Ngược lại, khi nói về “sự đầu tư” hoặc “khoản đầu tư”, từ phù hợp là danh từ investment.
Ví dụ:
I want to invest in real estate. → Tôi muốn đầu tư vào bất động sản.
Buying this house was a good investment. → Mua căn nhà này là một khoản đầu tư tốt.
Có thể ghi nhớ đơn giản:
| invest (v) = đầu tư → investment (n) = sự/khoản đầu tư → investor (n) = nhà đầu tư |
Invest là gì?
Invest /ɪnˈvest/ là một động từ (verb), có nghĩa là đầu tư. Từ này thường được sử dụng khi một người hoặc tổ chức bỏ tiền vào một hoạt động kinh doanh, tài sản hay dự án với kỳ vọng nhận được lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.
Ngoài tiền bạc, invest còn có thể dùng khi nói đến việc dành thời gian, công sức hoặc nguồn lực cho một việc nào đó nhằm đạt được kết quả tốt hơn.
Về cách phát âm, invest có hai âm tiết in-vest, trong đó trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /ɪnˈvest/.
Một số ví dụ:
Many young people invest in stocks.
→ Nhiều người trẻ đầu tư vào cổ phiếu.
She decided to invest her money in real estate.
→ Cô ấy quyết định đầu tư tiền vào bất động sản.
The company is investing heavily in new technology.
→ Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ mới.
You should invest more time in learning English.
→ Bạn nên dành nhiều thời gian hơn để học tiếng Anh.
Investing in yourself is always worthwhile.
→ Đầu tư vào bản thân luôn là điều xứng đáng.
Như vậy, invest không chỉ được sử dụng trong lĩnh vực tài chính. Bạn hoàn toàn có thể nói invest in education (đầu tư vào giáo dục), invest in yourself (đầu tư vào bản thân) hay invest time in something (dành/đầu tư thời gian vào việc gì đó).
Investment là gì?
Investment /ɪnˈvestmənt/ là một danh từ (noun), thường mang nghĩa sự đầu tư, việc đầu tư hoặc khoản đầu tư. Đây là danh từ được hình thành từ động từ invest.
Ví dụ, hãy so sánh:
They invest in technology. → Họ đầu tư vào công nghệ.
Their investment in technology is increasing. → Khoản đầu tư của họ vào công nghệ đang tăng lên.
Trong câu đầu tiên, invest diễn tả hành động nên là động từ. Trong câu thứ hai, investment chỉ khoản đầu tư nên đóng vai trò danh từ.
Investment là danh từ đếm được hay không đếm được?
Investment có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được, tùy vào ý nghĩa và ngữ cảnh.
Khi nói đến một khoản đầu tư cụ thể hoặc một tài sản được mua với mục đích sinh lợi, investment có thể đếm được:
This apartment is a good investment.
→ Căn hộ này là một khoản đầu tư tốt.
She has several investments overseas.
→ Cô ấy có một số khoản đầu tư ở nước ngoài.
Khi nói đến hoạt động hoặc việc đầu tư nói chung, investment có thể được sử dụng theo nghĩa không đếm được:
Foreign investment is important to the economy.
→ Đầu tư nước ngoài rất quan trọng đối với nền kinh tế.
Một số ví dụ khác với investment:
Education is an investment in your future.
→ Giáo dục là một sự đầu tư cho tương lai của bạn.
The project requires a large investment.
→ Dự án yêu cầu một khoản đầu tư lớn.
The company plans to increase investment in technology.
→ Công ty có kế hoạch tăng đầu tư vào công nghệ.
Investments là gì?
Investments /ɪnˈvestmənts/ là dạng số nhiều của investment, thường được hiểu là các khoản đầu tư hoặc các tài sản được đầu tư.
Có thể phân biệt nhanh:
♦ investment → sự đầu tư/một khoản đầu tư
♦ investments → các khoản đầu tư
Ví dụ:
He has investments in several companies.
→ Anh ấy có các khoản đầu tư tại một số công ty.
She wants to diversify her investments.
→ Cô ấy muốn đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình.
Their investments have generated good returns.
→ Các khoản đầu tư của họ đã mang lại lợi nhuận tốt.
Do đó, nếu bạn gặp câu hỏi “Investments là gì?”, hãy xem ngữ cảnh. Trong các nội dung về kinh doanh và tài chính, từ này thường chỉ nhiều khoản đầu tư hoặc danh mục những tài sản mà một cá nhân/tổ chức đã đầu tư.
Phân biệt Invest và Investment
Invest và Investment có cùng gốc từ và liên quan đến hành động đầu tư nhưng khác nhau về từ loại cũng như vị trí trong câu. Đây cũng là điểm người mới học tiếng Anh rất dễ nhầm lẫn.
Tiêu chí | Invest | Investment |
Từ loại | Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) |
Nghĩa | đầu tư | sự đầu tư, khoản đầu tư |
Chức năng | diễn tả hành động đầu tư | chỉ hoạt động hoặc khoản đầu tư |
Cấu trúc thường gặp | invest in something | investment in something |
Ví dụ | We invest in technology. | Our investment in technology is increasing. |
Cách đơn giản nhất để phân biệt là hãy thử xác định xem vị trí đó cần một hành động hay một danh từ:
♦ Cần diễn tả hành động → INVEST
♦ Cần nói về sự/khoản đầu tư → INVESTMENT
Xem 5 cặp ví dụ dưới đây sẽ giúp bạn nhận ra sự khác biệt rõ hơn:
1. I invest in stocks.
→ Tôi đầu tư vào cổ phiếu.
Stocks can be a risky investment.
→ Cổ phiếu có thể là một khoản đầu tư rủi ro.
2. The company invests in new technology.
→ Công ty đầu tư vào công nghệ mới.
The company's investment in new technology is increasing.
→ Khoản đầu tư của công ty vào công nghệ mới đang tăng lên.
3. They want to invest in real estate.
→ Họ muốn đầu tư vào bất động sản.
Real estate is a popular investment.
→ Bất động sản là một hình thức đầu tư phổ biến.
4. She invests a lot of time in learning English.
→ Cô ấy dành nhiều thời gian cho việc học tiếng Anh.
Learning English is an investment in her future.
→ Học tiếng Anh là một sự đầu tư cho tương lai của cô ấy.
5. We should invest more money in education.
→ Chúng ta nên đầu tư nhiều tiền hơn vào giáo dục.
More investment in education is needed.
→ Cần có thêm sự đầu tư vào giáo dục.
Invest đi với giới từ gì?
Khi mang nghĩa đầu tư vào một lĩnh vực, hoạt động hoặc tài sản, invest thường đi với giới từ “in”. Đây là cấu trúc quan trọng nhất mà người học nên ghi nhớ.
Invest in
Cấu trúc phổ biến:
invest in + noun
Nghĩa: đầu tư vào cái gì/lĩnh vực nào
Ví dụ:
invest in stocks → đầu tư vào cổ phiếu
invest in education → đầu tư vào giáo dục
invest in technology → đầu tư vào công nghệ
invest in real estate → đầu tư vào bất động sản
invest in yourself → đầu tư vào bản thân
Ví dụ trong câu:
More companies are investing in artificial intelligence.
→ Ngày càng nhiều công ty đang đầu tư vào trí tuệ nhân tạo.
Khi muốn nói rõ tiền, thời gian hoặc công sức được đầu tư vào đâu, có thể sử dụng cấu trúc: invest + money/time/effort + in + noun/V-ing
Ví dụ:
She invested a lot of money in the business.
→ Cô ấy đã đầu tư rất nhiều tiền vào doanh nghiệp.
He invests a lot of time in learning new skills.
→ Anh ấy dành nhiều thời gian để học các kỹ năng mới.
The company invested considerable effort in improving its products.
→ Công ty đã dành nhiều công sức để cải thiện sản phẩm.
Một cách ghi nhớ đơn giản là:
♦ invest in something → đầu tư vào cái gì
♦ invest something in something → đầu tư cái gì vào cái gì
Invest with có nghĩa là gì?
Ngoài invest in, người học đôi khi gặp cấu trúc invest somebody with something. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cấu trúc này không mang nghĩa thông thường là “đầu tư vào”.
invest somebody with something có thể mang nghĩa trao cho ai quyền lực, quyền hạn hoặc một vai trò nào đó và thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
The constitution invests the president with certain powers.
→ Hiến pháp trao cho tổng thống một số quyền hạn nhất định.
Vì vậy, nếu muốn diễn đạt những câu như đầu tư vào cổ phiếu, đầu tư vào bất động sản, đầu tư vào giáo dục, cấu trúc cần ghi nhớ vẫn là:
invest in + noun
Những lỗi thường gặp với Invest
Một trong những lỗi phổ biến là sử dụng sai giới từ sau invest.
❌ I invest on stocks.
✅ I invest in stocks.
→ Tôi đầu tư vào cổ phiếu.
Khi mang nghĩa “đầu tư vào”, hãy ưu tiên ghi nhớ invest in, không dùng invest on theo cách trên.
Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa invest và investment:
❌ I investment in real estate.
✅ I invest in real estate.
→ Tôi đầu tư vào bất động sản.
Lý do là sau chủ ngữ I, câu đang cần một động từ để diễn tả hành động. Vì vậy phải sử dụng invest, không phải danh từ investment.
Ngược lại:
❌ This is a good invest.
✅ This is a good investment.
→ Đây là một khoản đầu tư tốt.
Ở trường hợp này, sau tính từ good cần một danh từ để chỉ “một khoản đầu tư”, vì vậy investment mới là lựa chọn phù hợp.
Chỉ cần nhớ công thức:
♦ I/We/They + invest → diễn tả hành động đầu tư
♦ a/an/the/my + investment → nói về một khoản/sự đầu tư
Bạn sẽ tránh được phần lớn lỗi cơ bản khi sử dụng hai từ này.
Investment đi với giới từ gì?
Investment là danh từ nên có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau tùy vào ý nghĩa của câu. Trong đó, investment in là cách kết hợp phổ biến nhất khi muốn nói đến việc đầu tư vào một lĩnh vực, tài sản hoặc hoạt động cụ thể. Ngoài ra, bạn cũng có thể bắt gặp investment into, investment by và investment from trong những ngữ cảnh nhất định.
Investment in
Cấu trúc:
investment in + noun
Nghĩa: sự đầu tư/khoản đầu tư vào một lĩnh vực hoặc đối tượng nào đó.
Đây là cấu trúc phổ biến và tự nhiên nhất khi sử dụng investment.
Một số cụm thường gặp:
♦ investment in education → đầu tư vào giáo dục
♦ investment in technology → đầu tư vào công nghệ
♦ investment in real estate → đầu tư vào bất động sản
♦ investment in infrastructure → đầu tư vào cơ sở hạ tầng
♦ investment in stocks → đầu tư vào cổ phiếu
Ví dụ:
Investment in education can create long-term benefits.
→ Đầu tư vào giáo dục có thể mang lại những lợi ích lâu dài.
The company increased its investment in technology.
→ Công ty đã tăng khoản đầu tư vào công nghệ.
Real estate investment remains popular among many investors.
→ Đầu tư bất động sản vẫn phổ biến với nhiều nhà đầu tư.
Investment into
Investment into cũng có thể xuất hiện trong tiếng Anh, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh dòng tiền hoặc nguồn vốn được đưa vào một lĩnh vực, doanh nghiệp hay dự án.
Ví dụ:
The government is encouraging investment into renewable energy projects.
→ Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.
Tuy nhiên, trong phần lớn trường hợp thông thường, investment in là lựa chọn tự nhiên và phổ biến hơn.
Có thể ghi nhớ:
♦ investment in → nhấn mạnh lĩnh vực/đối tượng được đầu tư.
♦ investment into → có thể dùng khi muốn nhấn mạnh dòng vốn được đưa vào một nơi, lĩnh vực hoặc dự án.
♦ Nếu chưa chắc nên dùng cách nào, người học nên ưu tiên investment in.
Investment by
Investment by + người/tổ chức được sử dụng khi muốn nói khoản đầu tư được thực hiện bởi ai hoặc tổ chức nào.
Ví dụ:
Investment by foreign companies has increased significantly.
→ Hoạt động đầu tư của các công ty nước ngoài đã tăng đáng kể.
The project received substantial investment by private companies.
→ Dự án nhận được khoản đầu tư đáng kể từ các công ty tư nhân.
Trong cách dùng này, by giúp nhấn mạnh chủ thể thực hiện hoạt động đầu tư.
Investment from
Investment from + người/tổ chức/quốc gia thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh nguồn của khoản đầu tư hoặc nguồn vốn.
Ví dụ:
The startup received investment from several foreign investors.
→ Công ty khởi nghiệp nhận được vốn đầu tư từ một số nhà đầu tư nước ngoài.
The region has attracted investment from overseas companies.
→ Khu vực này đã thu hút đầu tư từ các công ty nước ngoài.
Phân biệt nhanh:
♦ investment in technology → đầu tư vào công nghệ
♦ investment by the company → khoản đầu tư do công ty thực hiện
♦ investment from foreign investors → đầu tư từ các nhà đầu tư nước ngoài
Investment đi với động từ gì?
Bên cạnh giới từ, investment còn thường xuyên kết hợp với một số động từ để tạo thành các collocation tự nhiên. Thay vì dịch từng từ từ tiếng Việt sang tiếng Anh, bạn nên ghi nhớ cả cụm để sử dụng chính xác hơn.
Cụm từ | Nghĩa |
make an investment | thực hiện một khoản đầu tư |
attract investment | thu hút đầu tư |
encourage investment | khuyến khích đầu tư |
increase investment | tăng đầu tư |
reduce investment | giảm đầu tư |
receive investment | nhận đầu tư |
secure investment | huy động/đảm bảo có được vốn đầu tư |
seek investment | tìm kiếm vốn đầu tư |
Một số cách dùng thường gặp:
♦ Make an investment
Dùng khi nói một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện một khoản đầu tư.
They made a significant investment in the new project.
→ Họ đã thực hiện một khoản đầu tư đáng kể vào dự án mới.
♦ Attract investment
Có nghĩa là thu hút đầu tư, thường gặp trong các nội dung về kinh tế và kinh doanh.
The government introduced new policies to attract foreign investment.
→ Chính phủ đưa ra các chính sách mới nhằm thu hút đầu tư nước ngoài.
♦ Encourage investment
Có nghĩa là khuyến khích đầu tư.
Lower taxes may encourage investment in small businesses.
→ Thuế thấp hơn có thể khuyến khích đầu tư vào các doanh nghiệp nhỏ.
♦ Increase investment
Có nghĩa là tăng đầu tư/tăng mức đầu tư.
The company plans to increase investment in research and development.
→ Công ty có kế hoạch tăng đầu tư vào nghiên cứu và phát triển.
♦ Receive investment
Có nghĩa là nhận được khoản đầu tư/vốn đầu tư.
The startup received investment from an international fund.
→ Công ty khởi nghiệp nhận được vốn đầu tư từ một quỹ quốc tế.
♦ Seek investment
Có nghĩa là tìm kiếm đầu tư hoặc tìm kiếm nguồn vốn đầu tư.
The company is seeking investment to expand its business.
→ Công ty đang tìm kiếm vốn đầu tư để mở rộng hoạt động kinh doanh.
Nhà đầu tư tiếng Anh là gì?
Nhà đầu tư tiếng Anh là investor, phiên âm /ɪnˈvestər/. Đây là một danh từ (noun) dùng để chỉ cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức đầu tư tiền vào một tài sản, doanh nghiệp hay dự án với kỳ vọng nhận được lợi ích trong tương lai.
Ví dụ:
He is a successful investor.
→ Anh ấy là một nhà đầu tư thành công.
The company is looking for new investors.
→ Công ty đang tìm kiếm các nhà đầu tư mới.
Cần chú ý:
♦ invest → động từ → đầu tư
♦ investment → danh từ → sự/khoản đầu tư
♦ investor → danh từ chỉ người/tổ chức → nhà đầu tư
Một số loại nhà đầu tư dịch sang tiếng Anh
Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
investor | nhà đầu tư |
individual investor | nhà đầu tư cá nhân |
institutional investor | nhà đầu tư tổ chức |
foreign investor | nhà đầu tư nước ngoài |
angel investor | nhà đầu tư thiên thần |
retail investor | nhà đầu tư cá nhân/nhỏ lẻ |
real estate investor | nhà đầu tư bất động sản |
Ví dụ:
Foreign investors are interested in the local market.
→ Các nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến thị trường trong nước.
Angel investors often invest in early-stage startups.
→ Các nhà đầu tư thiên thần thường đầu tư vào những công ty khởi nghiệp ở giai đoạn đầu.
Các từ vựng tiếng Anh về đầu tư thường gặp
Nếu thường xuyên đọc các tài liệu kinh doanh hoặc tài chính bằng tiếng Anh, ngoài invest, investment và investor, bạn có thể bắt gặp những từ vựng sau:
Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
capital | vốn |
asset | tài sản |
stock | cổ phiếu/chứng khoán |
share | cổ phần, cổ phiếu |
bond | trái phiếu |
fund | quỹ, nguồn vốn |
portfolio | danh mục đầu tư |
return | lợi nhuận/lợi tức |
return on investment (ROI) | tỷ suất hoàn vốn |
profit | lợi nhuận |
dividend | cổ tức |
risk | rủi ro |
interest | tiền lãi, lãi suất tùy ngữ cảnh |
shareholder | cổ đông |
investment fund | quỹ đầu tư |
investment portfolio | danh mục đầu tư |
foreign investment | đầu tư nước ngoài |
foreign direct investment (FDI) | đầu tư trực tiếp nước ngoài |
long-term investment | đầu tư dài hạn |
short-term investment | đầu tư ngắn hạn |
public investment | đầu tư công |
private investment | đầu tư tư nhân |
real estate investment | đầu tư bất động sản |
investment strategy | chiến lược đầu tư |
investment opportunity | cơ hội đầu tư |
Khi học những từ này, bạn nên ghi nhớ theo cụm từ và ngữ cảnh thay vì học từng từ riêng lẻ. Chẳng hạn, portfolio có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng investment portfolio sẽ được hiểu rõ là “danh mục đầu tư”.
Các cụm từ tiếng Anh với Invest và Investment
Dưới đây là những cụm từ với invest và investment thường gặp trong giao tiếp, công việc và các tài liệu về kinh doanh:
Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
invest heavily in | đầu tư mạnh vào | The company invests heavily in technology. → Công ty đầu tư mạnh vào công nghệ. |
invest wisely | đầu tư một cách khôn ngoan | You should invest wisely. → Bạn nên đầu tư một cách khôn ngoan. |
invest money in | đầu tư tiền vào | She invested money in the business. → Cô ấy đầu tư tiền vào doanh nghiệp. |
invest time in | dành/đầu tư thời gian vào | Invest time in learning new skills. → Hãy dành thời gian học các kỹ năng mới. |
invest in yourself | đầu tư vào bản thân | It's important to invest in yourself. → Đầu tư vào bản thân là điều quan trọng. |
invest in the future | đầu tư cho tương lai | Education helps you invest in the future. → Giáo dục giúp bạn đầu tư cho tương lai. |
investment opportunity | cơ hội đầu tư | This could be a good investment opportunity. → Đây có thể là một cơ hội đầu tư tốt. |
investment strategy | chiến lược đầu tư | He changed his investment strategy. → Anh ấy đã thay đổi chiến lược đầu tư. |
investment portfolio | danh mục đầu tư | She has a diversified investment portfolio. → Cô ấy có danh mục đầu tư đa dạng. |
investment decision | quyết định đầu tư | Think carefully before making an investment decision. → Hãy cân nhắc kỹ trước khi đưa ra quyết định đầu tư. |
investment risk | rủi ro đầu tư | Every investor should understand investment risk. → Mỗi nhà đầu tư nên hiểu về rủi ro đầu tư. |
investment return | lợi nhuận/lợi tức đầu tư | Higher risk may lead to a higher investment return. → Rủi ro cao hơn có thể đi kèm lợi tức đầu tư cao hơn. |
Phân biệt Investment, Saving và Speculation
Investment, saving và speculation đều có thể xuất hiện trong chủ đề tiền bạc nhưng không mang nghĩa giống nhau.
Từ | Nghĩa | Điểm khác biệt |
investment | đầu tư | dùng tiền hoặc nguồn lực với kỳ vọng tạo ra lợi ích/lợi nhuận trong tương lai |
saving | tiết kiệm | giữ lại tiền thay vì chi tiêu |
speculation | đầu cơ | chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận từ biến động giá |
Ví dụ:
Investment:
Education is a long-term investment.
→ Giáo dục là một sự đầu tư dài hạn.
Saving:
Saving money every month is a good habit.
→ Tiết kiệm tiền mỗi tháng là một thói quen tốt.
Speculation:
The sudden increase in prices led to more speculation.
→ Giá tăng đột ngột dẫn đến nhiều hoạt động đầu cơ hơn.
Về mặt từ vựng, bạn có thể nhớ ngắn gọn:
♦ invest → đầu tư
♦ save → tiết kiệm
♦ speculate → đầu cơ
Hy vọng qua những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ Đầu tư tiếng Anh là gì, đồng thời biết cách phân biệt và sử dụng chính xác invest, investment, investments và investor trong từng ngữ cảnh. Hãy ghi nhớ các cấu trúc, collocation và áp dụng thường xuyên qua ví dụ thực tế để sử dụng nhóm từ vựng về đầu tư một cách tự nhiên và chính xác hơn.
Nếu việc học các từ vựng tiếng Anh về đầu tư và kinh tế khiến bạn tò mò hơn về cách tiền bạc, thị trường hay các khoản đầu tư thực sự vận hành, bạn có thể đọc thêm “Lược sử kinh tế học lầy lội – Tổng quan về kinh tế”. Đây là một trong 4 cuốn thuộc bộ “Lược sử kinh tế học lầy lội”, giúp những kiến thức kinh tế tưởng khó nhằn trở nên đơn giản, trực quan và hài hước, phù hợp cả với người mới bắt đầu.

Lược sử kinh tế học lầy lội bộ 4 cuốn
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/18Q7emv49C6NSdJ3YykkYhaFzzBhDjU7s/view?usp=sharing
Unibooks tự hào là nhà xuất bản sách phát triển bản thân hàng đầu tại Việt Nam!