Các loại quỹ đầu tư hiện nay được phân loại theo nhiều cách khác nhau. Khi mới tìm hiểu về đầu tư, nhiều người thường bắt gặp hàng loạt khái niệm như quỹ cổ phiếu, quỹ ETF, quỹ mở, quỹ đầu tư mạo hiểm hay quỹ VinaCapital. Điều này dễ khiến chúng ta nghĩ rằng tất cả đều là những loại quỹ ngang hàng với nhau. Thực tế thì không phải vậy.
Một số là cách phân loại quỹ theo tài sản đầu tư, một số lại được phân loại theo cơ chế hoạt động, trong khi VinaCapital hay Techcom Capital thực chất chỉ là tên của các công ty quản lý quỹ.
Để dễ hiểu hơn, chúng ta có thể chia các quỹ đầu tư thành 5 nhóm chính dưới đây.
>>> Tham khảo thêm: Top 10 quỹ đầu tư lớn và uy tín nhất tại Việt Nam kèm quy mô tài sản
1. Phân loại quỹ đầu tư theo tài sản đầu tư
Đây là cách phân loại phổ biến nhất. Tiêu chí ở đây là quỹ sẽ dùng tiền của nhà đầu tư để đầu tư vào loại tài sản nào.
♦ Quỹ cổ phiếu
Quỹ cổ phiếu là loại quỹ sử dụng phần lớn nguồn vốn để đầu tư vào cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán. Danh mục của quỹ có thể bao gồm hàng chục hoặc hàng trăm cổ phiếu thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm giảm bớt rủi ro so với việc chỉ đầu tư vào một vài doanh nghiệp.
Đây là nhóm quỹ có tiềm năng tăng trưởng cao nhất trong dài hạn nhưng cũng biến động mạnh nhất. Khi thị trường chứng khoán tăng trưởng, giá trị quỹ thường tăng nhanh. Ngược lại, trong những giai đoạn thị trường giảm sâu, giá trị tài sản của quỹ cũng có thể sụt giảm đáng kể.
Quỹ cổ phiếu phù hợp với những nhà đầu tư có mục tiêu đầu tư dài hạn và chấp nhận được sự biến động của thị trường.
Ví dụ về quỹ cổ phiếu tại Việt Nam:
• VESAF (VinaCapital Equity Special Access Fund) của VinaCapital.
• VCBF-BCF (VCBF Blue Chip Fund) của VCBF, tập trung vào các doanh nghiệp vốn hóa lớn.
• DCDS (DC Dynamic Securities Fund) của Dragon Capital.

Một số loại quỹ đầu tư thông dụng
♦ Quỹ trái phiếu
Khác với quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu tập trung đầu tư vào trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp hoặc các công cụ nợ có thu nhập cố định.
Do các khoản đầu tư này thường tạo ra dòng tiền lãi định kỳ nên quỹ trái phiếu có mức độ ổn định cao hơn. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không có rủi ro. Giá trị quỹ vẫn có thể chịu ảnh hưởng từ biến động lãi suất hoặc chất lượng tín dụng của đơn vị phát hành trái phiếu.
Đây là lựa chọn phù hợp với những người ưu tiên sự ổn định hoặc muốn cân bằng danh mục đầu tư.
Ví dụ về quỹ trái phiếu tại Việt Nam:
• DCBF (Dragon Capital Bond Fund).
• VFF (VinaCapital Fixed Income Fund).
• TCBF (Techcom Bond Fund) của Techcom Capital - một trong những quỹ trái phiếu lớn tại Việt Nam.
♦ Quỹ tiền tệ
Quỹ tiền tệ đầu tư vào các công cụ tài chính ngắn hạn như tín phiếu Kho bạc, chứng chỉ tiền gửi hoặc tiền gửi ngân hàng.
Do thời gian đầu tư ngắn và tài sản có tính thanh khoản cao nên mức độ biến động của quỹ khá thấp. Nhiều người coi đây là một giải pháp thay thế linh hoạt cho việc gửi tiết kiệm, vừa giúp tiền nhàn rỗi sinh lời vừa có thể rút vốn tương đối dễ dàng khi cần.
Ví dụ về quỹ tiền tệ tại Việt Nam:
• TCFF (Techcom Flexi Fund) của Techcom Capital, đầu tư vào các công cụ tiền tệ và trái phiếu ngắn hạn.
• Một số công ty quản lý quỹ như SSIAM, MB Capital hay VinaCapital cũng có các quỹ với tỷ trọng lớn ở tiền gửi và công cụ thị trường tiền tệ trong từng giai đoạn.
► Lưu ý: Quỹ thị trường tiền tệ (Money Market Fund) tại Việt Nam vẫn chưa phổ biến như ở Mỹ, nên số lượng quỹ chuyên biệt còn khá ít.
♦ Quỹ cân bằng (Quỹ tương hỗ)
Quỹ tương hỗ là sự kết hợp giữa nhiều loại tài sản trong cùng một danh mục, phổ biến nhất là cổ phiếu và trái phiếu.
Ví dụ, một quỹ có thể phân bổ 60% vốn vào cổ phiếu và 40% vào trái phiếu. Khi thị trường chứng khoán tăng trưởng, phần cổ phiếu sẽ giúp gia tăng lợi nhuận. Ngược lại, phần trái phiếu sẽ góp phần giảm bớt mức biến động trong giai đoạn thị trường đi xuống.
Nhờ sự kết hợp này, quỹ cân bằng thường được đánh giá là phù hợp với những nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro ở mức trung bình.
Ví dụ về quỹ tương hỗ tại Việt Nam:
• VIBF (VinaCapital Balanced Fund).
• VCBF-TBF (VCBF Tactical Balanced Fund).
2. Phân loại quỹ đầu tư theo cơ chế hoạt động
Ngoài việc đầu tư vào tài sản nào, các quỹ còn được phân loại theo cách chúng vận hành và giao dịch với nhà đầu tư.
♦ Quỹ mở
Quỹ mở là loại quỹ phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.
Sau khi quỹ được thành lập, nhà đầu tư vẫn có thể tiếp tục mua thêm hoặc bán lại chứng chỉ quỹ cho công ty quản lý quỹ. Giá mua và giá bán được xác định dựa trên giá trị tài sản ròng (NAV) của quỹ tại từng thời điểm.
Chính sự linh hoạt này khiến quỹ mở trở thành lựa chọn quen thuộc của phần lớn nhà đầu tư cá nhân.
Ví dụ về quỹ mở tại Việt Nam:
Hầu hết các quỹ dành cho nhà đầu tư cá nhân hiện nay đều là quỹ mở, chẳng hạn như:
• TCBF của Techcom Capital.
• DCDS của Dragon Capital.
• VESAF của VinaCapital.
• VCBF Blue Chip Fund của VCBF.

Ảnh minh họa cho "Quỹ mở"
♦ Quỹ đóng
Khác với quỹ mở, quỹ đóng chỉ phát hành chứng chỉ quỹ một lần khi thành lập.
Sau đó, nếu muốn mua hoặc bán, nhà đầu tư sẽ phải giao dịch với người khác trên sàn chứng khoán. Vì chịu tác động của cung và cầu nên giá giao dịch của quỹ đóng có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá trị tài sản thực tế của quỹ.
Mặc dù hiện nay không phổ biến bằng quỹ mở nhưng quỹ đóng vẫn là một mô hình đầu tư được nhiều tổ chức lựa chọn.
Ví dụ về quỹ đóng tại Việt Nam:
Hiện nay quỹ đóng không còn phổ biến. Trước đây có những quỹ như:
• VF1 (Quỹ Đầu tư Chứng khoán Việt Nam).
• VF4 của VFM.
Phần lớn các quỹ này sau đó đã chuyển đổi sang mô hình quỹ mở để phù hợp hơn với nhu cầu của nhà đầu tư.
♦ Quỹ ETF (Quỹ hoán đổi danh mục)
ETF (Exchange-Traded Fund) là loại quỹ vừa mang đặc điểm của quỹ đầu tư, vừa có thể giao dịch như một cổ phiếu trên sàn chứng khoán.
Phần lớn các quỹ ETF hiện nay được xây dựng nhằm mô phỏng theo một chỉ số như VN30, VN100 hay S&P 500. Thay vì cố gắng lựa chọn cổ phiếu để vượt trội hơn thị trường, ETF chỉ đơn giản tái tạo danh mục của chỉ số đó.
Nhờ chi phí quản lý thấp, tính minh bạch cao và giao dịch linh hoạt trong suốt phiên, ETF ngày càng được nhiều nhà đầu tư lựa chọn.
Ví dụ về quỹ ETF tại Việt Nam:
• DCVFM VN30 ETF – ETF lớn nhất Việt Nam, mô phỏng chỉ số VN30.
• SSIAM VNFIN LEAD ETF – tập trung vào nhóm cổ phiếu tài chính.
• DCVFM VNDIAMOND ETF – theo dõi chỉ số VN Diamond.
• MAFM VN30 ETF của Mirae Asset.
3. Phân loại quỹ đầu tư theo đối tượng huy động vốn
Một cách phân loại khác là dựa trên việc quỹ huy động vốn từ những ai.
♦ Quỹ đại chúng
Quỹ đại chúng huy động vốn rộng rãi từ công chúng. Chỉ cần đáp ứng số vốn đầu tư tối thiểu theo quy định, hầu hết mọi người đều có thể tham gia.
Đây là loại quỹ phổ biến nhất trên thị trường và cũng là hình thức mà đa số nhà đầu tư cá nhân tiếp cận thông qua ngân hàng, công ty chứng khoán hoặc các nền tảng đầu tư.
Do huy động vốn từ công chúng nên các quỹ này chịu sự quản lý khá chặt chẽ của cơ quan quản lý nhằm bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.
Ví dụ về quỹ đại chúng tại Việt Nam:
Các quỹ mở của VinaCapital, Dragon Capital, Techcom Capital, VCBF, SSIAM... đều là quỹ đại chúng vì bất kỳ nhà đầu tư nào đáp ứng điều kiện tối thiểu đều có thể tham gia.

Ảnh minh họa cho "Quỹ đại chúng"
♦ Quỹ thành viên (Quỹ riêng lẻ)
Quỹ thành viên, hay còn gọi là quỹ riêng lẻ, chỉ huy động vốn từ một số lượng giới hạn các nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Đối tượng tham gia thường là các tổ chức tài chính, doanh nghiệp hoặc cá nhân có năng lực tài chính lớn. Do phạm vi nhà đầu tư hẹp hơn nên các quỹ này có thể áp dụng nhiều chiến lược đầu tư linh hoạt hơn, đồng thời cũng chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn.
Ví dụ về quỹ riêng lẻ tại Việt Nam:
Loại quỹ này thường không được chào bán rộng rãi. Nhà đầu tư cá nhân thông thường ít có cơ hội tiếp cận vì quỹ chỉ dành cho các tổ chức hoặc nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp theo quy định của pháp luật.
4. Các quỹ đầu tư đặc thù
Bên cạnh những loại quỹ phổ biến, thị trường còn có nhiều mô hình quỹ phục vụ những mục tiêu đầu tư chuyên biệt.
♦ Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture Capital)
Quỹ đầu tư mạo hiểm chuyên rót vốn vào các doanh nghiệp khởi nghiệp hoặc những công ty còn ở giai đoạn đầu phát triển.
Do đầu tư vào các doanh nghiệp chưa ổn định nên tỷ lệ thất bại khá cao. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp phát triển thành công, giá trị khoản đầu tư có thể tăng lên hàng chục hoặc hàng trăm lần.
Ví dụ một số quỹ đầu tư mạo hiểm nổi tiếng tại Việt Nam:
• Do Ventures.
• VinaCapital Ventures.
• 500 Global Vietnam (trước đây là 500 Startups Vietnam).
• Ascend Vietnam Ventures (AVV).
Các quỹ này từng đầu tư vào nhiều startup như Elsa Speak, Coolmate, BuyMed, KiotViet...
♦ Quỹ đầu cơ (Hedge Fund)
Quỹ đầu cơ hướng tới mục tiêu tạo ra lợi nhuận trong cả thị trường tăng và thị trường giảm.
Để làm được điều đó, các quỹ này có thể sử dụng nhiều chiến lược đầu tư phức tạp như bán khống, đòn bẩy tài chính, hợp đồng phái sinh hay giao dịch chênh lệch giá.
Đây là loại quỹ chủ yếu dành cho các nhà đầu tư chuyên nghiệp hoặc những người có giá trị tài sản lớn.
Ví dụ:
Quỹ đầu cơ chưa phổ biến tại Việt Nam do khung pháp lý chưa cho phép triển khai rộng rãi. Trên thế giới, những quỹ nổi tiếng có thể kể đến:
• Bridgewater Associates.
• Citadel.
• Renaissance Technologies.
♦ Quỹ vốn cổ phần tư nhân (Private Equity)
Private Equity là các quỹ đầu tư vào những doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc trực tiếp mua lại doanh nghiệp.
Sau khi đầu tư, quỹ sẽ tham gia tái cấu trúc hoạt động, mở rộng kinh doanh và gia tăng giá trị doanh nghiệp trước khi bán lại hoặc đưa doanh nghiệp lên sàn chứng khoán.
Thời gian đầu tư của loại quỹ này thường kéo dài nhiều năm và yêu cầu nguồn vốn rất lớn.
Ví dụ hoạt động tại Việt Nam:
• Mekong Capital.
• VinaCapital Private Equity.
• Dragon Capital Private Equity.
• KKR (đầu tư vào Masan).
• Warburg Pincus (đầu tư vào Vincom Retail, Techcombank, BW Industrial...).

Minh họa cho Quỹ vốn cổ phần tư nhân
♦ Quỹ đầu tư quốc gia (Sovereign Wealth Fund)
Đây là các quỹ được thành lập và sở hữu bởi Chính phủ, sử dụng nguồn vốn quốc gia để đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, doanh nghiệp hoặc các dự án hạ tầng.
Mục tiêu của quỹ đầu tư quốc gia thường là bảo toàn và gia tăng tài sản quốc gia trong dài hạn. Một số quỹ nổi tiếng trên thế giới có thể kể đến như Government Pension Fund Global của Na Uy hay GIC của Singapore.
Ví dụ nổi tiếng trên thế giới:
• Government Pension Fund Global (Na Uy) – quỹ đầu tư quốc gia lớn nhất thế giới.
• GIC và Temasek Holdings của Singapore.
• Abu Dhabi Investment Authority (ADIA) của UAE.
♦ Quỹ đầu tư phát triển
Quỹ đầu tư phát triển thường được thành lập nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội, thúc đẩy các ngành nghề hoặc địa phương trọng điểm.
Tùy từng quốc gia hoặc tổ chức, quỹ có thể đầu tư vào hạ tầng, công nghệ, đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các dự án phát triển bền vững. Đây không phải là một loại quỹ đầu tư theo nghĩa thông thường dành cho nhà đầu tư cá nhân mà chủ yếu phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế.
Ví dụ tại Việt Nam:
• Quỹ Đầu tư Phát triển TP. Hồ Chí Minh (HFIC).
• Quỹ Đầu tư Phát triển Hà Nội (HANIF).
Các quỹ đầu tư phát triển địa phương tại nhiều tỉnh, thành phố nhằm tài trợ cho các dự án hạ tầng, giao thông, giáo dục và y tế.
5. Các công ty quản lý quỹ và quỹ tiêu biểu tại Việt Nam
Một điều rất dễ gây nhầm lẫn là nhiều người thường gọi "quỹ VinaCapital", "quỹ Techcombank" hay "quỹ Dragon Capital" như thể đây là tên của một loại quỹ.
Thực tế, đây là tên của các công ty quản lý quỹ, không phải tên của một loại quỹ cụ thể.
Các công ty này sẽ thành lập và quản lý nhiều quỹ khác nhau, mỗi quỹ có mục tiêu đầu tư riêng.
Ví dụ, VinaCapital hiện quản lý nhiều quỹ đầu tư như quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu và quỹ cân bằng. Techcom Capital cũng quản lý nhiều quỹ mở với các chiến lược đầu tư khác nhau. Tương tự, Dragon Capital, SSIAM, VCBF hay MBCapital đều là những công ty quản lý quỹ lớn trên thị trường Việt Nam.
Điều này cũng có nghĩa là khi nhắc đến "quỹ VinaCapital" hay "quỹ Techcombank", chúng ta cần xác định rõ đó là quỹ nào. Ví dụ, một quỹ của VinaCapital có thể là quỹ cổ phiếu, trong khi một quỹ khác của cùng đơn vị lại là quỹ trái phiếu hoặc quỹ cân bằng.
Hy vọng bài viết về "Các loại quỹ đầu tư: Đặc điểm, ví dụ và cách phân biệt dễ hiểu" ở trên đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về từng loại quỹ, từ quỹ cổ phiếu, quỹ trái phiếu, quỹ mở, ETF cho đến quỹ đầu tư mạo hiểm hay quỹ đầu tư quốc gia. Khi hiểu đúng bản chất và mức độ rủi ro của từng quỹ, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp hơn với mục tiêu tài chính của mình.
Hiểu các loại quỹ đầu tư chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng hơn là biết cách vận dụng chúng để quản lý và gia tăng tài sản một cách thông minh. Nếu bạn muốn khám phá những kiến thức tài chính và kinh tế được kể bằng lối viết hài hước, dễ hiểu, đầy những ví dụ gần gũi với cuộc sống, đừng bỏ qua cuốn “Lược sử kinh tế học lầy lội - Quản lý tài chính”. Cuốn sách sẽ giúp bạn hiểu vì sao tiền vận hành như thế nào, cách đưa ra quyết định tài chính sáng suốt và xây dựng tư duy đầu tư vững vàng ngay từ hôm nay.

Lược sử kinh tế học lầy lội - Quản lý tài chính
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1eXklJJ-kRdSKbJ3aoT65a7Cgva_fQm9Y/view?usp=sharing